Phù hợp cho xưởng in, bao bì, giấy, màng nhựa, vải không dệt và kho nguyên liệu cần lấy cuộn từ pallet đưa lên máy hoặc lên kệ.
Xe nâng kẹp cuộn bán tự động dùng càng kẹp giữ hai đầu cuộn thay cho trục xuyên lõi, nên lấy được cuộn ngay trên pallet mà không cần luồn trục. Khoảng mở của càng điều chỉnh theo chiều dài cuộn, đệm kẹp bản rộng giúp giữ chắc và không làm móp mép cuộn.
Xe nâng hạ bằng điện, di chuyển đẩy tay, một người vận hành là đủ. Bốn model chuẩn phủ tải trọng từ 200 kg đến 1 tấn và chiều cao nâng từ 1.600 đến 3.000 mm.
Hai càng ôm vào hai đầu cuộn, đệm kẹp bản rộng chia đều lực nên cuộn không bị móp mép. Khoảng mở chỉnh theo chiều dài cuộn, không cần luồn trục vào lõi.
Nút nâng hạ đặt ngay tầm tay, nút dừng khẩn cấp màu đỏ cắt nguồn tức thì. Ắc quy 12V/120Ah nằm trong vỏ nhựa kín, sạc bằng bộ sạc 12V/15A đi kèm.
Chiều cao kẹp thấp nhất 520 mm, càng kẹp luồn được vào khoảng trống giữa các cuộn xếp trên pallet.
Lối đi quay xe 1.900 mm với dòng cuộn nhỏ và 2.100 mm với dòng cuộn lớn, chạy tốt trong kho nhiều kệ.
Kết cấu cơ khí đơn giản, chỉ một mô tơ nâng 1,6 kW và bộ ắc quy, ít hạng mục bảo dưỡng định kỳ.
| Thông số | CTS0216-500Z-R | CTS0525-500Z-R | CTS0516-1000Z-R | CTS0530-1000Z-R |
|---|---|---|---|---|
| Tải trọng (kg) | 200 | 500 | 500 | 1.000 |
| Chiều cao nâng tối đa (mm) | 1.600 | 2.500 | 1.600 | 3.000 |
| Chiều cao kẹp thấp nhất (mm) | 520 | 520 | 520 | 520 |
| Khoảng mở càng kẹp (mm) | 635 - 950 | 635 - 950 | 1.135 - 1.450 | 1.135 - 1.450 |
| Chiều dài càng kẹp (mm) | 820 | 820 | 1.220 | 1.220 |
| Đường kính cuộn (mm) | ø200 - 500 | ø200 - 500 | ø600 - 1.000 | ø600 - 1.000 |
| Tâm tải (mm) | 350 | 350 | 700 | 700 |
| Trọng lượng xe (kg) | 498 | 550 | 560 | 640 |
| Kích thước D x R x C (mm) | 1.700 x 950 x 2.000 | 1.700 x 950 x 1.780 | 1.900 x 1.500 x 2.000 | 1.900 x 1.500 x 1.780 |
| Lối đi quay xe (mm) | 1.900 | 1.900 | 2.100 | 2.100 |
| Khoảng tiến lùi cần thiết (mm) | 1.000 | 1.000 | 1.600 | 1.600 |
Đường kính ø200 đến 500 mm, chiều dài 635 đến 950 mm.
Đường kính ø600 đến 1.000 mm, chiều dài 1.135 đến 1.450 mm.
Lưu ý khi chọn: hãy đo trước đường kính và chiều dài cuộn, khối lượng cuộn nặng nhất, chiều cao cần đặt cuộn lên máy hoặc lên kệ, và bề rộng lối đi trong kho. Bốn thông số này quyết định model phù hợp.
FullSharp khảo sát cuộn và mặt bằng thực tế, đề xuất model phù hợp, thử tải trước khi bàn giao và hướng dẫn vận hành. Thiết bị có sẵn phụ tùng và bảo hành tại Việt Nam.