Hệ Ray Nhôm Kỹ Thuật HAD3000 của Knight Global sử dụng thiết kế Chambered Rail (ray rỗng đa khoang), được đùn ép từ hợp kim nhôm nhẹ - cường độ cao. Trọng lượng nhẹ giúp giảm thời gian lắp đặt và giảm tải kết cấu trần xưởng. Đặc biệt, HAD3000 có thể đồng thời làm hệ thống phân phối khí nén / chất lỏng không ăn mòn, hoạt động như một manifold cung cấp lưu lượng CFM cao hơn so với ống đen truyền thống.
Dòng HAD3500 phù hợp cho các ứng dụng tải nhẹ: súng hàn, bàn làm việc, trạm thao tác, hệ festooning và đèn chiếu sáng. Khi kết hợp cùng bánh xe trolley nylon, hệ ray cho lực ma sát thấp nhất ngành.
Dòng LRD9500 Engineered Linear Rail được thiết kế cho ứng dụng lắp trên cột (post-mounted) hoặc cố định sàn (floor-mounted), yêu cầu chuyển động ngang ma sát thấp. Có thể chịu cả tải trực tiếp và tải lệch tâm. Đây là giải pháp thay thế bảo trì thấp hơn so với ray cứng truyền thống và khối ổ bi - thường được dùng với tay đỡ khí nén (Pneumatic Arm) trên carriage.
Dòng RAD4700 và RAD6500 Engineered Round Rail Series dành cho chuyển động tuyến tính đứng/ngang ma sát thấp, chịu được tải trực tiếp, tải lệch tâm và ứng dụng mô-men xoắn cao. Round Rail có thiết kế thuận tiện ergonomic hơn so với các sản phẩm chuyển động tuyến tính truyền thống.
*Lưu ý: Vật liệu hợp kim nhôm theo tiêu chuẩn ASTM B221 6005-T5. Tải làm việc của LRD9500 thường được xác định theo ứng dụng cụ thể.
| Series | Tải Tối Đa | Trọng Lượng Sản Phẩm |
|---|---|---|
| HAD3000 | 56 kg [125 lbs] | 4,91 kg/m [3,3 lbs/ft] |
| HAD3500 | 56 kg [125 lbs] | 3,87 kg/m [2,6 lbs/ft] |
| LRD9500 | 136 kg [300 lbs] | 14,58 kg/m [9,8 lbs/ft] |
| Khẩu Độ Hanger | Tiêu Chuẩn Độ Võng (Deflection) | |||
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ 1:350 | Tỷ lệ 1:450 | |||
| ft / m | lbs | kg | lbs | kg |
| 5 / 1.52 | 125 | 57 | 125 | 57 |
| 6 / 1.83 | 125 | 57 | 125 | 57 |
| 7 / 2.13 | 125 | 57 | 125 | 57 |
| 8 / 2.45 | 125 | 57 | 125 | 57 |
| 9 / 2.74 | 125 | 57 | 125 | 57 |
| 10 / 3.05 | 125 | 57 | 125 | 57 |
| 11 / 3.35 | 125 | 57 | 122 | 56 |
| 12 / 3.66 | 125 | 57 | 104 | 47 |
| 13 / 3.96 | 125 | 57 | 84 | 38 |
| 14 / 4.27 | 125 | 57 | 77 | 35 |
| 15 / 4.57 | 125 | 57 | 70 | 31 |
| 16 / 4.88 | 125 | 57 | 60 | 27 |
| 17 / 5.18 | 113 | 51 | 54 | 24 |
| 18 / 5.49 | 100 | 45 | 52 | 23 |
| 19 / 5.79 | 91 | 41 | 46 | 20 |
| 20 / 6.10 | 82 | 37 | 42 | 19 |
Knight Global tuân thủ tiêu chuẩn ngành material handling khi xác định cấp tải cho hệ ray cẩu trạm thao tác. Mỗi linh kiện được kiểm tra riêng để xác lập điểm phá hủy cuối cùng, từ đó gán tải làm việc an toàn. Bảng tải khuyến nghị dựa trên tải đơn điểm (single point loading) theo tỷ lệ 1:350 (1 inch võng/350 inch chiều dài).
*Đặc biệt cho LRD9500: Thay vì bảng độ võng theo khẩu độ, LRD9500 dựa vào lực đẩy/kéo ergonomic (Push/Pull Force) và mô-men xoắn (lbs.ft) phát sinh trên cantilever 4 ft (1,22 m) gắn tường.
| Linear Ergo Forces - LRD9500 | |||
|---|---|---|---|
| Lực Đẩy/Kéo | Tương đương kg | Mô-Men (lbs.ft) | Mô-Men (Nm) |
| 50 lbs | 22,7 kg | 3,97 lbs.ft | 5,38 Nm |
| 100 lbs | 45,4 kg | 6,33 lbs.ft | 8,58 Nm |
| 150 lbs | 68,0 kg | 7,10 lbs.ft | 9,63 Nm |
| 200 lbs | 90,7 kg | 10,46 lbs.ft | 14,18 Nm |
Ghi chú về kiểm thử: Dữ liệu được thực hiện trong loạt 5 lần kiểm thử push/pull trong điều kiện kiểm soát. Cấu hình thử nghiệm: cantilever 4 ft (1,22 m) gắn tường. Tải làm việc thực tế phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể - vui lòng liên hệ FULLSHARP để được kỹ thuật tư vấn.
FULL-SHARP AUTOMATIZED VN (FULLSHARP)
Nhà phân phối ủy quyền hệ ray nhôm và thiết bị nâng hạ Knight Global tại Việt Nam
Để được tư vấn cấu hình hệ ray nhôm kỹ thuật HAD3000/HAD3500/LRD9500 phù hợp dự án, vui lòng liên hệ với đại diện FULLSHARP để nhận báo giá và bản vẽ thiết kế chi tiết.