Dòng FS-Mandy220DM với hai cấu hình sàn nâng — nâng, lắp đặt và định vị server, GPU, rack & bộ pin chính xác trong môi trường phòng sạch, vận hành chỉ một người.
| Kích thước tổng (L × W × H) | 1345 × 1050 × 2208 |
| Chiều cao trục chính (H) | 2208 |
| Hành trình nâng DDA — sàn dưới (Rb) | 240 – 1900 |
| Hành trình nâng DDA — sàn trên (Rt) | 780 – 2440 |
| Hành trình nâng RCA (R) | 240 – 1900 |
| Thông số | FS-Mandy220DM-DDA-CCDSàn đôi · 114111601A | FS-Mandy220DM-RCA-CCDSàn đơn · 114082701A |
|---|---|---|
| Kích thước tổng thể | L1345 × W1050 × H2208 mm | |
| Hành trình nâng (R)mm | Sàn dưới (Rb): 240 – 1900 mm Sàn trên (Rt): 780 – 2440 mm* Lý tưởng cho rack 48U. Sàn dưới phù hợp khung máy (chassis) H ≤ 420 mm / 9U |
240 – 1900 mm* Có thể tùy chỉnh theo nhu cầu Rack khác nhau |
| Chiều cao trục chính (H)mm | 2208 mm | |
| Tải trọng nâng | 200 kg* Tổng trọng lượng vật trên sàn dưới + sàn trên | 200 kg |
| Trọng lượng tịnh | 373 kg / 600 lbs | 230 kg / 506 lbs |
| Tốc độ nâng | 125 mm/giây, khởi động & dừng êm | |
| Cấp bảo vệ IP | IP41 | |
| Pin (Ắc-quy) | Bộ pin tháo nhanh QXP:
|
|
| Điện áp sạc | 110 – 240V AC, 50/60 Hz | |
| Vật liệu | Thép không gỉ SUS304 | |
| Bảng điều khiển | Bảng điều khiển dạng nút — song ngữ Hoa phồn thể / Anh kèm biểu tượng:
|
|
| Tốc độ tự hành | Tiến 0 – 3 km/h · Lùi 0 – 1.5 km/h* Khởi động/dừng êm · STA – hỗ trợ rẽ an toàn | |
| Công nghệ phòng sạch |
|
|
↔ Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng
Liên hệ FULLSHARP để được tư vấn chọn cấu hình sàn đôi (DDA) hoặc sàn đơn (RCA) phù hợp ứng dụng của bạn.