Dòng FS-MandyGo220B với hai cấu hình sàn nâng — nâng, lắp đặt và định vị server, GPU, rack & bộ pin chính xác trong môi trường phòng sạch, vận hành chỉ một người.
| Kích thước tổng (L × W × H) | 1026 × 1050/970 × 2203 |
| Chiều cao trục chính (H) | 2203 |
| Hành trình nâng DDS — sàn dưới (Rb) | 360 – 1980 |
| Hành trình nâng DDS — sàn trên (Rt) | 900 – 2520 |
| Hành trình nâng RCS (R) | 300 – 1920 |
| Thông số | FS-MandyGo220B-DDSSàn đôi | FS-MandyGo220B-RCSSàn đơn |
|---|---|---|
| Kích thước tổng thể | L1026 × W1050/970 × H2203 mm | |
| Hành trình nâng (R)mm | Sàn dưới (Rb): 360 – 1980 mm Sàn trên (Rt): 900 – 2520 mm* Cần kết hợp xe đẩy / bàn thao tác. Khoảng cách 2 tầng = 420 mm → sàn dưới phù hợp vật H ≤ 420 mm / 9U |
300 – 1920 mm* Có thể điều chỉnh theo nhu cầu Rack |
| Chiều cao trục chính (H)mm | 2203 mm | |
| Tải trọng nâng | 200 kg* Tổng trọng lượng vật trên sàn dưới + sàn trên | 200 kg |
| Trọng lượng tịnh | 300 kg / 660 lbs | 250 kg / 550 lbs |
| Tốc độ nâng | 125 mm/giây, khởi động & dừng êm | |
| Cấp bảo vệ IP | IP41 | |
| Pin (Ắc-quy) | Bộ pin tháo nhanh QXP — pin Lithium DC24V20AH × 2* Phiên bản pin Lithium chỉ phân phối tại thị trường Đài Loan | |
| Điện áp sạc | 100 – 220V AC, 50/60 Hz | |
| Vật liệu | Thép không gỉ 304 + Nhôm | |
| Bảng điều khiển | Bảng điều khiển dạng nút — song ngữ Hoa phồn thể / Anh kèm biểu tượng:
|
|
| Tốc độ tự hành | Tiến 0 – 3 km/h · Lùi 0 – 1.5 km/h* Khởi động êm, dừng êm, giảm tốc êm khi di chuyển | |
| Công nghệ phòng sạch |
|
|
↔ Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng
Liên hệ FULLSHARP để được tư vấn chọn cấu hình sàn đôi (DDS) hoặc sàn đơn (RCS) phù hợp ứng dụng của bạn.