FS-Wilson190S-VAT – Trợ thủ đắc lực cho ngành thực phẩm và dược phẩm
Nếu bạn có nhu cầu đặc biệt hoặc gặp khó khăn trong việc vận chuyển vật liệu, hãy liên hệ với chúng tôi – chúng tôi sẽ thiết kế giải pháp phù hợp nhất cho bạn!
| Model | Wilson-VAT190 | Wilson-VAT220 | Wilson-VAT250 | Wilson-VAT270 |
|---|---|---|---|---|
| Chiều cao trục chính Spindle height H | 1900 | 2200 | 2500 | 2700 |
| Chiều cao nâng đổ nhiên liệu Fuel lift height T | 1300 | 1600 | 1900 | 2100 |
| Chiều cao làm việc Working height C | 2400 | 2700 | 3000 | 3200 |
| Bảng điều khiển Operation panel | ▢ Đèn báo pin - Battery indicator light ▢ Chế độ thủ công / tự động - Manual / automatic mode ▢ Chế độ thủ công – nâng và xoay từng inch - Manual mode – inching lift and rotation ▢ Chế độ tự động – tự động nâng, xoay, đổ và trả lại bằng một nút bấm ▢ Nút dừng khẩn cấp EMS - EMS emergency stop button ▢ Đi kèm với điều khiển từ xa có dây - Comes with wired remote control | |||
| Phương pháp đổ Pouring method | Nâng và đổ bằng điện - Manual feeding, manual fastening, electric lifting and dumping | |||
| Tải trọng Load | 80kg (không bao gồm thùng - excluding barrel) | |||
| Sử dụng thùng chứa Applicable containers | ▢ 60L ▢ 80L ▢ 100L Thùng trộn bằng thép không gỉ 304 - Stainless steel mixing tank 304 ▢ 鸟嘴式 ▢ 全圆式 ** Tay nâng chỉ dùng cho một kích thước bể trộn duy nhất – Only one tank size per lifting arm | |||
| Tốc độ nâng Lifting speed | 125 mm/s | |||
| Mức độ bảo vệ Protection level | IP66 | |||
| Pin Battery | DC24V20AH | |||
| Sạc Charging | Đầu vào - Input 100~240V AC | |||
| Vật liệu Material | Thép không gỉ 304 - 304 stainless steel | |||