| Model | Nút dừng khẩn cấp | Con chạy khí nén | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|
| PCS-41 | - | MTH-1T-5+EHL-025TS/05TS/1TW | 3.2 |
| PCS-41BV | Có | MTH-1T-5+EHL-025TS/05TS/1TW EHV25SP/49SP/50SP/100WP | 3.7 |
| PCS-42 | - | MTH-2T-5+EHL-1TS/2TW MTH-6.3T+EHL-3TS/6TW | 3.6 |
| PCS-42BV | Có | MTH-2T-5+EHL-1TS/2TW MTH-6.3T+EHL-3TS/6TW | 4.4 |
Lưu ý) "BV" nghĩa là "có nút dừng khẩn cấp"
*Ống điều khiển có thể nối dài thêm tối đa 5.6m (tổng chiều dài 8m).
■MTH-1T-5 PCS-41
■MTH-2T-5 PCS-42
■MTH-6.3T PCS-42
| Model | Tải định mức (kg) | Áp suất khí (MPa) | Tốc độ di chuyển (m/min) | Lượng khí tiêu thụ (m³/min) | Bề rộng dầm phù hợp (mm) | Bán kính quay tối thiểu (mm) | Cổng cấp khí | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MTH-1T-5 | 1000 | 0.4(4) | 20 | 0.55 | 75 | 3500 | Rc1/2 | Khoảng 35 |
| 0.5(5) | 25 | 0.6 | 100 125 | 800 | ||||
| 0.6(6) | 28 | 0.65 | ||||||
| MTH-2T-5 | 2000 | 0.4(4) | 16 | 1.05 | 125 150 | 1000 | Rc1/2 | Khoảng 63 |
| 0.5(5) | 17 | 1.3 | ||||||
| 0.6(6) | 18 | 1.6 | ||||||
| MTH-6.3T | 6300 | 0.4(4) | 17 | 1.05 | 150 175 190 | 2500 | Rc3/4 | Khoảng 127 |
| 0.5(5) | 18 | 1.3 | ||||||
| 0.6(6) | 19 | 1.6 |
Lưu ý) Ngoài loại điều khiển hai nút bấm (2 hướng) còn có loại bốn nút bấm (4 hướng), tùy theo yêu cầu của khách hàng. Có thể cung cấp kiểu dùng cho không gian trần thấp theo yêu cầu.
| Model | EHL-025TS | EHL-05TS | EHL-098TW | EHL-1TW | EHL-1TS | EHL-2TW | EHL-3TS | EHL-6TW | EHV25SP | EHV49SP | EHV50SP | EHV100WP |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MTH-1T-5 | 〇 | 〇 | 〇 | 〇 | - | - | - | - | 〇 | 〇 | 〇 | 〇 |
| MTH-2T-5 | - | - | - | - | 〇 | 〇 | - | - | - | - | - | - |
| MTH-6.3T | - | - | - | - | - | - | 〇 | 〇 | - | - | - | - |