Pa lăng khí nén KITO TCS – vận hành tốc độ siêu cao, kích thước siêu nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ.
*1 Tốc độ nâng khi không tải của dòng KITO TCS 250 kg là 63 m/min.
| Tải trọng | 250 đến 980 kg |
|---|---|
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 3m |
| Công dụng | Nâng/hạ |
| Áp suất khí sử dụng | 0.4 đến 0.6MPa (áp suất khuyến nghị: 0.6MPa) |
|---|---|
| Phương thức vận hành | Dây kéo, tay bấm, cần gạt tay |
| Màu | Vàng KITO (tương đương Munsell 7.2YR6.5/14.5) |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà |
| Nhiệt độ làm việc | -10 đến 60℃ |
| Độ ẩm làm việc | 85%RH trở xuống |
Sử dụng xích nguyên bản nổi tiếng thế giới của KITO!
Xích thép hợp kim đặc biệt đã tôi đạt chất lượng cao về mọi mặt: độ bền chịu tải, độ bền lâu và độ chính xác.
Bảo vệ thân pa lăng!
Bảo vệ thân pa lăng và xích tải khỏi hư hại do cuốn quá hành trình.
Thân thiện với môi trường và con người!
Không sử dụng 15 chất mà KITO quy định là nguy hại cho môi trường, trong đó có 6 chất thuộc Chỉ thị RoHS của Liên minh châu Âu.
Kiểu điều khiển độc đáo bằng hai dây kéo.
Thông số kỹ thuật
*Ví dụ các mức tải trọng chính. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem catalogue sản phẩm.
| Mã | Tải trọng (kg) | Chiều cao nâng tiêu chuẩn (m) | Mã: L1 (m) | Tốc độ khi mang tải định mức (m/min) | Khối lượng tịnh (kg) | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nâng | Hạ | |||||
| TCSH03CS | 250 | 3 | 1.7 | 34.0 | 63.0 | 20 |
| TCSH04CS | 490 | 17.0 | 34.0 | |||
| TCSH09CD | 980 | 8.5 | 17.0 | 26 | ||
Kích thước (mm)
*Ví dụ các mức tải trọng chính. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem catalogue sản phẩm.
| Mã | Chiều cao lắp đặt tối thiểu (headroom): C | D | b | d | e |
|---|---|---|---|---|---|
| TCSH03CS | 414 | 555 | 204 | 161 | 197 |
| TCSH04CS | |||||
| TCSH09CD | 456 | 577 | 221 |
Kiểu vận hành phổ biến nhất, dùng tay bấm điều khiển.
Thông số kỹ thuật
*Ví dụ các mức tải trọng chính. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem catalogue sản phẩm.
| Mã | Tải trọng (kg) | Chiều cao nâng tiêu chuẩn (m) | Ống khí tay bấm: L2 (m) | Tốc độ khi mang tải định mức (m/min) | Khối lượng tịnh (kg) | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nâng | Hạ | |||||
| TCSH03PS | 250 | 3 | 2.5 | 34.0 | 63.0 | 21 |
| TCSH04PS | 490 | 17.0 | 34.0 | |||
| TCSH09PD | 980 | 17.0 | 17.0 | 27 | ||
| Mã | Chiều cao lắp đặt tối thiểu (headroom): C | D | b | d | e |
|---|---|---|---|---|---|
| TCSH03PS | 414 | 555 | 204 | 161 | 197 |
| TCSH04PS | |||||
| TCSH09PD | 456 | 577 | 221 |