Thiết bị › Thiết bị nâng hạ chân không › Nâng đá khí nén, lật trọng lực › GUP một mặt hút 500–1000 lb
Ba model GUP một mặt hút tiêu chuẩn cho ngành đá, tải định mức 500, 750 và 1000 lb. Bảng dưới có kích thước mặt hút, kích thước A, trọng lượng và gioăng xốp thường dùng.
| Mã model | Tải định mức | “A” | Kích thước mặt hút R x D | Trọng lượng thiết bị |
| GUP-A50S-1025 | 500 lbs 227 kg | 22.0 in. 559 mm | 10.13 x 25.13 in. 257 x 638 mm | 94 lbs (43 kg) |
|
Thường dùng với gioăng FR100250, trừ khi thông số vật nâng cần loại gioăng khác. Vui lòng hỏi nhà sản xuất. | ||||
| Mã model | Tải định mức | “A” | Kích thước mặt hút R x D | Trọng lượng thiết bị |
| GUP-A75S-1229 | 750 lbs 340 kg | 23.0 in. 584 mm | 12.13 x 29.13 in. 308 x 740 mm | 104 lb (48 kg) |
|
| ||||
| Mã model | Tải định mức | “A” | Kích thước mặt hút R x D | Trọng lượng thiết bị |
| GUP-A100S-1432 | 1000 lbs 454 kg | 24.0 in. 640 mm | 14.13 x 32.13 in. 359 x 816 mm | 110 lb (50 kg) |
|
Thường dùng với gioăng FR140320, trừ khi thông số vật nâng cần loại gioăng khác. Vui lòng hỏi nhà sản xuất. | ||||
Gửi ảnh, khối lượng và kích thước vật cần nâng. FullSharp là đại diện ANVER, tư vấn cấu hình và báo giá trong 24 giờ.