Thiết bị › Nâng hạ chân không công thái học › Hệ thống ANVER VT › Phụ kiện, phụ tùng hệ VT › Bộ ống nâng thay thế

ANVER · Sản xuất tại Mỹ

Bộ ống nâng chân không thay thế ANVER cho ống hút chân không VT

Bộ ống nâng thay thế ANVER được giao ở dạng đã lắp ráp, treo lên cầu trục là dùng được. Bên dưới là bảng mã bộ, mã phụ tùng, kích thước và các loại tay cầm.

Bộ ống nâng chân không ANVER

Bộ ống nâng thay thế hoàn chỉnh và đầu điều khiển rời

Tài liệu PDF của hãng

Bộ ống nâng chân không ANVER gồm khớp xoay trên, ống nâng, vỏ bọc ống nâng và đầu điều khiển
*Tay cầm và cụm điều khiển đặt hàng riêng
Bộ ống nâng chân không ANVER là bộ thay thế dễ lắp đặt cho các hệ thống ống hút chân không đang sử dụng. Bộ được cung cấp ở dạng đã lắp ráp sẵn, có thể treo nhanh lên cầu trục hoặc cầu trục xoay của bạn. Chỉ cần nối ống mềm cấp chân không vào khớp xoay trên và lắp bộ gá mặt hút hiện có vào đầu điều khiển là có thể tiếp tục công việc nâng hạ.
Bộ ống nâng chân không ANVER giúp việc thay ống nâng đã mòn trở nên đơn giản. Bộ được cung cấp với khớp xoay trên, ống nâng và đầu điều khiển đã lắp hoàn chỉnh thành một cụm. Đầu điều khiển có kiểu lỗ bắt bu lông theo tiêu chuẩn ngành, lắp được hầu hết các bộ gá mặt hút của những hãng khác (một số nhà sản xuất gọi là “feet”, tức chân hút).

Đầu điều khiển của ống hút chân không ANVER

Bộ ống nâng chân không gồm một ống nâng chân không ANVER chất lượng cao, đã gắn sẵn khớp xoay trên và đầu điều khiển ANVER. Bộ còn kèm vỏ bọc ống nâng ANVER để chống hư hại và mài mòn, giúp bạn dễ dàng hoàn tất việc lắp bộ ống nâng thay thế với vẻ ngoài chuyên nghiệp. Là nhà sản xuất hệ thống ống hút chân không hàng đầu Bắc Mỹ, ANVER cung cấp các bộ ống nâng chân không thay thế chất lượng cao này với giá thấp hơn đáng kể so với các nhà cung cấp thứ cấp hoặc các thương hiệu nhập khẩu đắt tiền.

Các bộ ống nâng chân không và phụ tùng thay thế hiện có

Mã số
bộ ống nâng
chân không
Mã phụ tùng thay thế của bộ ống nâng chân không

Đầu điều khiển
(Tay cầm
đặt hàng riêng)

Mã số
ống nâng
Mã số
khớp xoay
trên
Kẹp ống
cho ống nâng
Đai cao su
bọc kẹp
Mã sốSLMã sốSL
VT090-2.5-A-B
Cỡ ống Micro
Chiều dài ống
2.5 m
(99 in.)
Đầu điều khiển của bộ VT090-2.5-A-BLTB090-2.5Khớp xoay trên của bộ VT090-2.5-A-BKẹp ống của bộ VT090-2.5-A-B3Đai cao su bọc kẹp của bộ VT090-2.5-A-B2
VT100-2.5-A-B
Cỡ ống Mini
Chiều dài ống
2.5 m
(99 in.)
Đầu điều khiển của bộ VT100-2.5-A-BLTB100-2.5Khớp xoay trên của bộ VT100-2.5-A-BKẹp ống của bộ VT100-2.5-A-B3Đai cao su bọc kẹp của bộ VT100-2.5-A-B2
VT100-4.0-A-B
Cỡ ống Mini
Chiều dài ống
4.0 m
(158 in.)
Đầu điều khiển của bộ VT100-4.0-A-BLTB100-4.0Khớp xoay trên của bộ VT100-4.0-A-BKẹp ống của bộ VT100-4.0-A-B3Đai cao su bọc kẹp của bộ VT100-4.0-A-B2
VT100-2.5-A-B-PG
Cỡ ống Mini
Chiều dài ống
2.5 m
(99 in.)
Đầu điều khiển tay súng (Pistol Grip) của bộ VT100-2.5-A-B-PGLTB100-2.5Khớp xoay trên của bộ VT100-2.5-A-B-PGKẹp ống của bộ VT100-2.5-A-B-PG3Đai cao su bọc kẹp của bộ VT100-2.5-A-B-PG2
VT100-4.0-A-B-PG
Cỡ ống Mini
Chiều dài ống
4.0 m
(158 in.)
Đầu điều khiển tay súng (Pistol Grip) của bộ VT100-4.0-A-B-PGLTB100-4.0Khớp xoay trên của bộ VT100-4.0-A-B-PGKẹp ống của bộ VT100-4.0-A-B-PG3Đai cao su bọc kẹp của bộ VT100-4.0-A-B-PG2
Mã số bộĐầu điều khiển
(Tay cầm
đặt hàng riêng)
Mã ống nângMã khớp xoayMã kẹp ốngSLMã đaiSL
VT120-2.5-A-B
Cỡ ống Mini
Chiều dài ống
2.5 m
(99 in.)
Đầu điều khiển của bộ VT120-2.5-A-BLTB120-2.5Khớp xoay trên của bộ VT120-2.5-A-BKẹp ống của bộ VT120-2.5-A-B3Đai cao su bọc kẹp của bộ VT120-2.5-A-B2
VT120-4.0-A-B
Cỡ ống Mini
Chiều dài ống
4.0 m
(158 in.)
Đầu điều khiển của bộ VT120-4.0-A-BLTB120-4.0Khớp xoay trên của bộ VT120-4.0-A-BKẹp ống của bộ VT120-4.0-A-B3Đai cao su bọc kẹp của bộ VT120-4.0-A-B2
VT140-2.5-A-B
Cỡ ống Mini
Chiều dài ống
2.5 m
(99 in.)
Đầu điều khiển của bộ VT140-2.5-A-BLTB140-2.5Khớp xoay trên của bộ VT140-2.5-A-BKẹp ống của bộ VT140-2.5-A-B3Đai cao su bọc kẹp của bộ VT140-2.5-A-B2
VT140-4.0-A-B
Cỡ ống Mini
Chiều dài ống
4.0 m
(158 in.)
Đầu điều khiển của bộ VT140-4.0-A-BLTB140-4.0Khớp xoay trên của bộ VT140-4.0-A-BKẹp ống của bộ VT140-4.0-A-B3Đai cao su bọc kẹp của bộ VT140-4.0-A-B2
Mã số bộĐầu điều khiển
(Tay cầm
đặt hàng riêng)
Mã ống nângMã khớp xoayMã kẹp ốngSLMã đaiSL
VT160-2.5-A-B
Cỡ ống Standard
Chiều dài ống
2.5 m
(99 in.)
Đầu điều khiển của bộ VT160-2.5-A-BLTB160-2.5Khớp xoay trên của bộ VT160-2.5-A-BKẹp ống của bộ VT160-2.5-A-B3Đai cao su bọc kẹp của bộ VT160-2.5-A-B2
VT160-4.0-A-B
Cỡ ống Standard
Chiều dài ống
4.0 m
(158 in.)
Đầu điều khiển của bộ VT160-4.0-A-BLTB160-4.0Khớp xoay trên của bộ VT160-4.0-A-BKẹp ống của bộ VT160-4.0-A-B3Đai cao su bọc kẹp của bộ VT160-4.0-A-B2
VT180-2.5-A-B
Cỡ ống Standard
Chiều dài ống
2.5 m
(99 in.)
Đầu điều khiển của bộ VT180-2.5-A-BLTB180-2.5Khớp xoay trên của bộ VT180-2.5-A-BKẹp ống của bộ VT180-2.5-A-B2Đai cao su bọc kẹp của bộ VT180-2.5-A-B2
VT180-4.0-A-B
Cỡ ống Standard
Chiều dài ống
4.0 m
(158 in.)
Đầu điều khiển của bộ VT180-4.0-A-BLTB180-4.0Khớp xoay trên của bộ VT180-4.0-A-BKẹp ống của bộ VT180-4.0-A-B2Đai cao su bọc kẹp của bộ VT180-4.0-A-B2
Mã số bộĐầu điều khiển
(Tay cầm
đặt hàng riêng)
Mã ống nângMã khớp xoayMã kẹp ốngSLMã đaiSL
VT200-2.5-A-B
Cỡ ống Standard
Chiều dài ống
2.5 m
(99 in.)
Đầu điều khiển của bộ VT200-2.5-A-BLTB200-2.5Khớp xoay trên của bộ VT200-2.5-A-BKẹp ống của bộ VT200-2.5-A-B2Đai cao su bọc kẹp của bộ VT200-2.5-A-B2
VT200-4.0-A-B
Cỡ ống Standard
Chiều dài ống
4.0 m
(158 in.)
Đầu điều khiển của bộ VT200-4.0-A-BLTB200-4.0Khớp xoay trên của bộ VT200-4.0-A-BKẹp ống của bộ VT200-4.0-A-B2Đai cao su bọc kẹp của bộ VT200-4.0-A-B2
VT230-2.5-A-B
Cỡ ống Standard
Chiều dài ống
2.5 m
(99 in.)
Đầu điều khiển của bộ VT230-2.5-A-BLTB230-2.5Khớp xoay trên của bộ VT230-2.5-A-BKẹp ống của bộ VT230-2.5-A-B2Đai cao su bọc kẹp của bộ VT230-2.5-A-B2
VT230-4.0-A-B
Cỡ ống Standard
Chiều dài ống
4.0 m
(158 in.)
Đầu điều khiển của bộ VT230-4.0-A-BLTB230-4.0Khớp xoay trên của bộ VT230-4.0-A-BKẹp ống của bộ VT230-4.0-A-B2Đai cao su bọc kẹp của bộ VT230-4.0-A-B2
VT250-2.5-A-B
Cỡ ống Standard
Chiều dài ống
2.5 m
(99 in.)
Đầu điều khiển của bộ VT250-2.5-A-BLTB250-2.5Khớp xoay trên của bộ VT250-2.5-A-BKẹp ống của bộ VT250-2.5-A-B2Đai cao su bọc kẹp của bộ VT250-2.5-A-B2

Kích thước ống nâng chân không

Mã số bộ
ống nâng chân không
Kích thước

Bản vẽ kích thước ống nâng VT: hành trình nâng, chiều cao khi duỗi (HE) và khi nén (HC)

Hành trình nângChiều cao
khi duỗi (HE)
Chiều cao
khi nén
(HC)
cm(in)cm(in)cm(in)
VT090-2.5-A-B167(66)280(110)112(44)
VT100-2.5-A-B167(66)275(108)108(42)
VT100-4.0-A-B267(105)425(167)158(62)
VT120-2.5-A-B167(66)277(109)110(43)
VT120-4.0-A-B267(105)427(168)160(63)
VT140-2.5-A-B167(66)277(109)110(43)
VT140-4.0-A-B267(105)427(168)160(63)
Mã số bộcmin.cmin.cmin.
VT160-2.5-A-B167(66)282(111)115(45)
VT160-4.0-A-B267(105)432(170)165(65)
VT180-2.5-A-B167(66)287(113)120(47)
VT180-4.0-A-B267(105)437(172)170(67)
VT200-2.5-A-B167(66)287(113)120(47)
VT200-4.0-A-B267(105)437(172)170(67)
VT250-2.5-A-B147(58)287(113)140(55)
VT250-4.0-A-B234(96)437(172)203(80)

Mã tài liệu: 13600080 C

Thông số tay cầm cố định cho hệ VT Standard/Mini

Bản vẽ kích thước tay cầm cố định cho hệ VT
**LƯU Ý: Nếu không chọn tay cầm khi đặt hàng, hệ thống VT sẽ được giao kèm tay cầm VTSFHA hoặc VTMFHA, tùy theo yêu cầu của hệ thống.

Ảnh
sản phẩm
Mã
hàng
A
Chiều dài
tay cầm trước
[in. (mm)]
B
Chiều dài
tay cầm sau
[in. (mm)]
Tương thích với model ống hút chân không VT
VT100VT120VT140VT160VT180VT200VT250
Tay cầm cố định VTSFHA**VTSFHA13.7 (347)7.0 (179)xxx✓✓✓✓
Tay cầm cố định VTSFHA-20VTSFHA-2020 (508)7.0 (179)xxx✓✓✓✓
Tay cầm cố định VTSFHA-25VTSFHA-2525 (635)7.0 (179)xxx✓✓✓✓
Tay cầm cố định VTSFHA-30VTSFHA-3030 (762)7.0 (179)xxx✓✓✓✓
Tay cầm cố định VTSFHA-36VTSFHA-3636 (914)7.0 (179)xxx✓✓✓✓
Tay cầm cố định VTMFHA**VTMFHA11.7 (297)4.9 (125)✓✓✓xxxx
Tay cầm cố định VTMFHA-20VTMFHA-2020 (508)5.7 (145)✓✓✓xxxx
Tay cầm cố định VTMFHA-25VTMFHA-2525 (635)5.7 (145)✓✓✓xxxx
Tay cầm cố định VTMFHA-30VTMFHA-3030 (762)5.7 (145)✓✓✓xxxx
Tay cầm cố định VTMFHA-36VTMFHA-3636 (914)5.7 (145)✓✓✓xxxx

**LƯU Ý: Nếu không chọn tay cầm khi đặt hàng, hệ thống VT sẽ được giao kèm tay cầm VTSFHA hoặc VTMFHA, tùy theo yêu cầu của hệ thống.

Thông số tay cầm xoay tùy chọn cho hệ VT Standard/Mini

Bản vẽ kích thước tay cầm xoay cho hệ VT
Mã
hàng
A
Chiều dài
đoạn ngang
[in. (mm)]
B
Chiều dài
đoạn xoay
[in. (mm)]
C
Chiều dài
tay cầm sau
[in. (mm)]
Tương thích với model ống hút chân không VT
VT100VT120VT140VT160VT180VT200VT250
VTSAHA-12/1812 (305)18 (457)7.0 (179)xxx✓✓✓✓
VTSAHA-12/2412 (305)24 (610)7.0 (179)xxx✓✓✓✓
VTSAHA-12/3012 (305)30 (762)7.0 (179)xxx✓✓✓✓
VTSAHA-12/3612 (305)36 (914)7.0 (179)xxx✓✓✓✓
VTSAHA-18/1818 (457)18 (457)7.0 (179)xxx✓✓✓✓
VTSAHA-18/2418 (457)24 (610)7.0 (179)xxx✓✓✓✓
VTSAHA-18/3018 (457)30 (762)7.0 (179)xxx✓✓✓✓
VTSAHA-18/3618 (457)36 (914)7.0 (179)xxx✓✓✓✓
VTSAHA-24/1824 (610)18 (457)7.0 (179)xxx✓✓✓✓
VTSAHA-24/2424 (610)24 (610)7.0 (179)xxx✓✓✓✓
VTSAHA-24/3024 (610)30 (762)7.0 (179)xxx✓✓✓✓
VTSAHA-24/3624 (610)36 (914)7.0 (179)xxx✓✓✓✓
VTSAHA-30/1830 (762)18 (457)7.0 (179)xxx✓✓✓✓
VTSAHA-30/2430 (762)24 (610)7.0 (179)xxx✓✓✓✓
VTSAHA-30/3030 (762)30 (762)7.0 (179)xxx✓✓✓✓
VTSAHA-30/3630 (762)36 (914)7.0 (179)xxx✓✓✓✓
VTMAHA-12/1812 (305)18 (457)5.7 (145)✓✓✓xxxx
VTMAHA-12/2412 (305)24 (610)5.7 (145)✓✓✓xxxx
VTMAHA-12/3012 (305)30 (762)5.7 (145)✓✓✓xxxx
VTMAHA-12/3612 (305)36 (914)5.7 (145)✓✓✓xxxx
VTMAHA-18/1818 (457)18 (457)5.7 (145)✓✓✓xxxx
VTMAHA-18/2418 (457)24 (610)5.7 (145)✓✓✓xxxx
VTMAHA-18/3018 (457)30 (762)5.7 (145)✓✓✓xxxx
VTMAHA-18/3618 (457)36 (914)5.7 (145)✓✓✓xxxx
VTMAHA-24/1824 (610)18 (457)5.7 (145)✓✓✓xxxx
VTMAHA-24/2424 (610)24 (610)5.7 (145)✓✓✓xxxx
VTMAHA-24/3024 (610)30 (762)5.7 (145)✓✓✓xxxx
VTMAHA-24/3624 (610)36 (914)5.7 (145)✓✓✓xxxx
VTMAHA-30/1830 (762)18 (457)5.7 (145)✓✓✓xxxx
VTMAHA-30/2430 (762)24 (610)5.7 (145)✓✓✓xxxx
VTMAHA-30/3030 (762)30 (762)5.7 (145)✓✓✓xxxx
VTMAHA-30/3630 (762)36 (914)5.7 (145)✓✓✓xxxx

Cần chọn thiết bị ANVER cho vật của bạn?

Gửi ảnh, khối lượng và kích thước vật cần nâng. FullSharp là đại diện ANVER, tư vấn cấu hình và báo giá trong 24 giờ.

Liên hệ tư vấn