Thiết bị › Thiết bị nâng hạ chân không › Nâng chân không EZ-Tilt › Bộ gá mặt hút xốp chữ nhật FPA

Bộ gá mặt hút xốp chữ nhật ANVER FPA, gioăng ANDURASOFT®

Bộ gá mặt hút gioăng xốp ANDURASOFT® dùng cho bộ tạo chân không chạy điện và chạy khí nén, nâng bề mặt thô, không phẳng. Trang có bảng mã 1 mặt hút, 2 mặt hút, kích thước và núm vặn điều chỉnh.

Bộ gá mặt hút xốp chữ nhật tiêu chuẩn

Bộ gá mặt hút chân không gioăng xốp ANDURASOFT® cho bộ tạo chân không chạy điện và chạy khí nén

Bộ gá mặt hút xốp ANVER FPA100140G33

Bộ gá mặt hút chân không gioăng xốp
Bộ gá mặt hút gioăng xốp ANDURASOFT® của ANVER được thiết kế để nâng vật có bề mặt thô, không phẳng vừa phải như đá cắt cưa hoặc đá khò lửa, gỗ thô, tấm sợi thủy tinh và bê tông. Bộ gá cũng nâng được bề mặt đá nhẵn nếu dùng chung cho cả đá nhẵn và đá thô.

Gioăng xốp ANDURASOFT® lắp vào gờ khóa bật nên bám chắc ngay cả ở tư thế đứng. Thay gioăng bằng tay, không cần dụng cụ, chưa đến một phút, nên hệ thống này rất phù hợp với tiến độ lắp đặt gấp tại công trường. Gioăng xốp ANDURASOFT® thay thế được, chi phí thấp, dễ ôm theo bề mặt thô, không phẳng để tạo độ kín chân không tốt nhất có thể.

Bộ gá mặt hút được định mức thận trọng ở mức chân không 22″ Hg, thay vì 24″ Hg như giác hút thông thường. Sau đó chia 2 khi nâng ngang hoặc chia 4 khi nâng đứng. Sản xuất tại Mỹ bởi ANVER.

Tính năng

  • Dải bộ gá mặt hút tiêu chuẩn thay thế lẫn nhau, gioăng xốp ANDURASOFT®, thay nhanh khi cần nhờ kiểu lắp 2 bu lông – đai ốc.
  • Gờ khóa bật giữ gioăng đúng vị trí. Gioăng xốp bền, dùng được cho cả đá nhẵn và đá thô.
  • Thay gioăng mòn bằng tay trong chưa đến một phút, không cần dụng cụ.
  • Gioăng thay thế có sẵn trong kho, giao ngay.

LƯU Ý: Mọi bộ gá mặt hút dùng với bộ gá lật EZ-Tilt (các dòng) BẮT BUỘC dùng tải định mức theo phương đứng.

LƯU Ý: Vòng gioăng xốp không kèm theo mặt hút và bộ gá. Do có rất nhiều loại gioăng xốp khác nhau, gioăng phải được chọn và mua riêng, thường được báo giá theo từng ứng dụng. Vui lòng liên hệ để biết thêm thông tin.

Bộ gá 1 mặt hút xốp dùng gioăng xốp ANDURASOFT®

Tài liệu PDF của hãng

Bản vẽ kích thước hình FBản vẽ kích thước hình G
Hình F Hình G
Ảnh sản phẩmMã mặt hút chân không*Tải định mức* (nằm ngang) lb (kg)A
Mã gioăng thay thế tiêu chuẩn (không kèm theo)
Trọng lượng xấp xỉ lbs (kg)Bản vẽ kích thước (ở trên)Kích thướcC
Chiều cao in. (mm)
D
Khoảng cách tâm lỗ lắp in. (mm)
F
Khớp nối nhanh / cỡ cổng NPT
B1
Chiều rộng in. (mm)
B2
Chiều dài in. (mm)
Bộ gá mặt hút xốp FPA040110G33

FPA040110G33
(76400670)

Hình kèm vòng gioăng xốp tùy chọn K3R

100
(45)
FR040110-K3R
Tiêu chuẩn
(24531450)
6.2
(2.8)
Hình F4
(102)
11
(279)
2.64
(67)
9
(229)
3/8″
Bộ gá mặt hút xốp FPA040160G33

FPA040160G33
(76400671)

Hình kèm vòng gioăng xốp tùy chọn K3R

170
(77)
FR040160-K3R
Tiêu chuẩn
(24531451)
7.3
(3.3)
Hình F4
(102)
16
(406)
2.64
(67)
9
(229)
3/8″
Bộ gá mặt hút xốp FPA050120G33

FPA050120G33
(76400672)

Hình kèm vòng gioăng xốp tùy chọn K3R

170
(77)
FR050120-K3R
Tiêu chuẩn
(24531452)
7.3
(3.3)
Hình F5
(127)
12
(305)
2.64
(67)
9
(229)
3/8″
Bộ gá mặt hút xốp FPA050160G33

FPA050160G33
(76400673)

Hình kèm vòng gioăng xốp tùy chọn K3R

225
(102)
FR050160-K3R
Tiêu chuẩn
(24531453)
8.4
(3.8)
Hình F5
(127)
16
(406)
2.64
(67)
9
(229)
3/8″
Bộ gá mặt hút xốp FPA060180G33

FPA060180G33
(76400674)

Hình kèm vòng gioăng xốp tùy chọn K3R

350
(159)
FR060180-K3R
Tiêu chuẩn
(24531454)
10.3
(4.7)
Hình F6
(152)
18
(457)
2.64
(67)
9
(229)
3/8″
Bộ gá mặt hút xốp FPA070200G33

FPA070200G33
(76400564)

Hình kèm vòng gioăng xốp tùy chọn K1R

500
(227)
FR070200-K1R
Tiêu chuẩn
14.6
(6.6)
Hình F7.13
(181)
20.13
(511)
3.69
(94)
9.00
(228)
3/8″
FR070200-K2C2
(24531083)
Bộ gá mặt hút xốp FPA100140G33

FPA100140G33
(76400563)

Hình kèm vòng gioăng xốp tùy chọn K1R

500
(227)
FR100140-K1R
Tiêu chuẩn
18.05
(8.19)
Hình G10.13
(257)
14.13
(359)
3.56
(90)
9.00
(228)
3/8″
FR100140-K2C2
(24531084)
Bộ gá mặt hút xốp FPA100190G33

FPA100190G33
(76400566)

Hình kèm vòng gioăng xốp tùy chọn K1R

750
(340)
FR100190-K1R
Tiêu chuẩn
22.91
(10.39)
Hình G10.13
(257)
19.13
(486)
3.56
(90)
9.00
(228)
3/8″
FR100190-K2C2
(24531085)
Bộ gá mặt hút xốp FPA100250G33

FPA100250G33
(76400565)

Hình kèm vòng gioăng xốp tùy chọn K1R

1000
(454)
FR100250-K1R
Tiêu chuẩn
32.99
(14.97)
Hình G10.13
(257)
25.13
(638)
3.56
(90)
9.00
(228)
3/8″
FR100250-K2C2
(24531086)
Bộ gá mặt hút xốp FPA120210G33

FPA120210G33
(76400570)

Hình kèm vòng gioăng xốp tùy chọn K1R

1000
(454)
FR120210-K1R
Tiêu chuẩn
33.33
(15.11)
Hình G12.13
(308)
21.13
(537)
3.56
(90)
9.00
(228)
3/8″
FR120210-K2C2
(24531087)
Bộ gá mặt hút xốp FPA120290G33

FPA120290G33
(76400572)

Hình kèm vòng gioăng xốp tùy chọn K1R

1500
(680)
FR120290-K1R
Tiêu chuẩn
45.87
(20.81)
Hình G12.13
(308)
29.13
(740)
3.56
(90)
9.00
(228)
1/2″
FR120290-K2C2
(24531088)
Bộ gá mặt hút xốp FPA140320G33

FPA140320G33
(76400583)

Hình kèm vòng gioăng xốp tùy chọn K1R

2000
(907)
FR140320-K1R
Tiêu chuẩn
54.03
(24.51)
Hình G14.13
(359)
32.13
(816)
3.56
(90)
9.00
(228)
1/2″
FR140320-K2C2
(24531090)

Lưu ý: Vui lòng liên hệ để được tư vấn các cấu hình khác.

*Tải của mặt hút nêu trên tính ở 22″ Hg tại mực nước biển, hệ số an toàn 2 khi nằm ngang (phẳng) và 4 khi thẳng đứng. Tải định mức thẳng đứng bằng một nửa tải định mức nằm ngang nêu trên. Tải định mức là giá trị ước tính; tải thực tế thay đổi theo bề mặt vật nâng và mức chân không.
**Gioăng xốp thay thế được. Thông tin và khuyến nghị ứng dụng xem tại trang web

13600097 B

Thông số bộ gá 2 mặt hút xốp

Tài liệu PDF của hãng

Bản vẽ bộ gá 2 mặt hút xốp, model thẳng hàngChỉ cho model xếp thẳng hàng

Bản vẽ bộ gá 2 mặt hút xốp, model thẳng hàng/vuông góc
Chỉ cho model xếp thẳng hàng/vuông góc

Ảnh sản phẩmMã hàng ANVERTải định mức lb (kg)*A
Mã gioăng thay thế tiêu chuẩn (không kèm theo)
Trọng lượng thiết bị lb (kg)Bố trí mặt hútA
Kích thước ngoài in. (mm)
B
Chiều dài mặt hút in. (mm)
C
Chiều rộng mặt hút in. (mm)
D
Chiều dài dầm in. (mm)
E
Khoảng cách tâm lỗ lắp in. (mm)
F
Chiều cao chiếm chỗ in. (mm)
G
Đường kính lỗ lắp in. (mm)
Tối đaTối thiểu
Bộ gá mặt hút xốp FPA040110-2-24-3FPA040110-2-24-3
(76400689)
200
(91)
FR040110-K3RChưa xác địnhBố trí mặt hút song song (thẳng hàng)30.66
(778)
24.5
(622)
11
(279)
4
(102)
24
(610)
9
(229)
5.16
(131)
.69
(17)
Bộ gá mặt hút xốp FPA040110-2-36-3FPA040110-2-36-3
(76400689)
200
(91)
FR040110-K3RChưa xác địnhBố trí mặt hút song song (thẳng hàng)42.66
(1083)
36.5
(927)
11
(279)
4
(102)
36
(914)
9
(229)
5.16
(131)
.69
(17)
Bộ gá mặt hút xốp FPA040160-2-24-3FPA040160-2-24-3
(76400690)
340
(154)
FR040160-K3RChưa xác địnhBố trí mặt hút song song (thẳng hàng)34.17
(867)
32
(813)
16
(406)
4
(102)
24
(610)
9
(229)
5.45
(139)
.69
(17)
Bố trí mặt hút vuông góc22.17
(563)
18.99
(482)
Bộ gá mặt hút xốp FPA040160-2-36-3FPA040160-2-36-3
(76400690)
340
(154)
FR040160-K3R34
(16)
Bố trí mặt hút song song (thẳng hàng)46.17
(1172)
32
(813)
16
(406)
4
(102)
36
(914)
9
(229)
5.45
(139)
.69
(17)
Bố trí mặt hút vuông góc34.17
(867)
18.99
(482)
Bộ gá mặt hút xốp FPA050120-2-24-3FPA050120-2-24-3
(76400691)
340
(154)
FR050120-K3RChưa xác địnhBố trí mặt hút song song (thẳng hàng)31.66
(804)
25.5
(647)
12
(305)
5
(127)
24
(610)
9
(229)
5.16
(131)
.69
(17)
Bộ gá mặt hút xốp FPA050120-2-36-3FPA050120-2-36-3
(76400691)
340
(154)
FR050120-K3RChưa xác địnhBố trí mặt hút song song (thẳng hàng)43.66
(1108)
37.5
(953)
12
(305)
5
(127)
36
(914)
9
(229)
5.16
(131)
.69
(17)
Bộ gá mặt hút xốp FPA050160-2-24-3FPA050160-2-24-3
(76400692)
450
(204)
FR050160-K3R32
(15)
Bố trí mặt hút song song (thẳng hàng)34.16
(868)
32
(813)
16
(406)
5
(127)
24
(610)
9
(229)
5.45
(139)
.69
(17)
Bố trí mặt hút vuông góc23.16
(588)
20
(508)
Bộ gá mặt hút xốp FPA050160-2-36-3FPA050160-2-36-3
(76400692)
450
(204)
FR050160-K3RChưa xác địnhBố trí mặt hút song song (thẳng hàng)46.16
(1172)
32
(813)
16
(406)
5
(127)
36
(914)
9
(229)
5.45
(139)
.69
(17)
Bố trí mặt hút vuông góc35.16
(893)
20
(508)
Bộ gá mặt hút xốp FPA060180-2-36-3FPA060180-2-36-3
(76400693)
700
(318)
FR060180-K3RChưa xác địnhBố trí mặt hút song song (thẳng hàng)47.2
(1199)
38.8
(986)
18
(457)
6
(152)
36
(914)
9
(229)
7.08
(180)
.69
(17)
Bố trí mặt hút vuông góc34.2
(869)
22.8
(579)
Bộ gá mặt hút xốp FPA060180-2-48-3FPA060180-2-48-3
(76400693)
700
(318)
FR060180-K3RChưa xác địnhBố trí mặt hút song song (thẳng hàng)59.2
(1504)
38.8
(986)
18
(457)
6
(152)
50
(1270)
9
(229)
7.08
(180)
.69
(17)
Bố trí mặt hút vuông góc46.2
(1173)
22.8
(579)
Bộ gá mặt hút xốp FPA070200-2-36-3FPA070200-2-36-3
(76400694)
1000
(454)
FR070200-K1R
Tiêu chuẩn
Chưa xác địnhBố trí mặt hút song song (thẳng hàng)49.3
(1252)
40
(1016)
20.13
(511)
7.13
(181)
36
(914)
9
(229)
7.08
(180)
.69
(17)
FR070200-K2C2
(24531090)
Bố trí mặt hút vuông góc36.3
(922)
24
(610)
Bộ gá mặt hút xốp FPA070200-2-48-3FPA070200-2-48-3
(76400694)
1000
(454)
FR070200-K1R
Tiêu chuẩn
Chưa xác địnhBố trí mặt hút song song (thẳng hàng)61.3
(1557)
40
(1016)
20.13
(511)
7.13
(181)
50
(1270)
9
(229)
7.08
(180)
.69
(17)
FR070200-K2C2
(24531090)
Bố trí mặt hút vuông góc48.3
(1227)
24
(610)

*Tải của mặt hút nêu trên tính ở 22″ Hg (trừ khi có ghi khác) tại mực nước biển, hệ số an toàn 2 khi nằm ngang (phẳng) và 4 khi thẳng đứng.
Tải thực tế thay đổi theo bề mặt vật nâng và mức chân không.

Núm vặn điều chỉnh
Ảnh sản phẩmMã hàngMô tả
Núm vặn điều chỉnh bằng nhựa đenKNM16X50PNúm vặn tay, ren M16 x 50MM, nhựa đen
Thay cho HDLM16X50ZRAT và HDLM16X60ZRAT
Núm vặn điều chỉnh bằng nhựa đenKNM12X45PNúm vặn tay, ren M12 x 45MM, nhựa đen
Thay cho HDLM12X40ZRAT
Núm vặn điều chỉnh bằng nhựa đenKNM12X35SPNúm vặn tay, ren M12 x 35MM, nhựa đen loại nhỏ
Thay cho HDLM12X40ZRAT, HDLM12X30ZRAT và KNM12X45SP

13600098 A

Mặt hút chân không gioăng xốp tiêu chuẩn

Mặt hút xốp tròn
Mặt hút chân không tròn với gioăng xốp lồng
Bộ gá mặt hút xốp tròn FPA150G33
Bộ gá mặt hút chân không tròn với gioăng xốp lồng
Mặt hút xốp chữ nhật có giá treo
Mặt hút chân không chữ nhật với gioăng xốp lồng
Mặt hút xốp chữ nhật tải nặng dòng FPAHD
Mặt hút xốp chữ nhật tải nặng

Cần chọn thiết bị ANVER cho vật của bạn?

Gửi ảnh, khối lượng và kích thước vật cần nâng. FullSharp là đại diện ANVER, tư vấn cấu hình và báo giá trong 24 giờ.

Liên hệ tư vấn