Cụm giá treo mặt hút chân không Cụm giá treo hoàn chỉnh cỡ vừa dòng VPSA gồm thanh treo, lò xo và đầu gá mặt hút chân không
Tính năng
Giác hút và mặt hút chân không ANVER lắp được lên phần lớn hệ thống chân không nhờ cụm giá treo mặt hút. ANVER có nhiều loại giá treo cố định hoặc khớp cầu cho mặt hút đường kính từ 3” đến 15”. Bắt bu lông vào mặt hút chân không dễ dàng. Dùng được với khung nâng do khách hàng tự làm, hoặc cung cấp kèm con trượt giá treo điều chỉnh được cho dầm vuông 1-3/4” hoặc 2”. Loại khớp cầu nghiêng được đến 15 độ theo mọi hướng. Hai lò xo bù độ võng khi nâng vật từ xốp đến cứng. Cổng chân không tách riêng khỏi chỗ lắp giá treo, tránh rò và giảm mài mòn. VIDEO
Phạm vi chuyển động của cụm con trượt điều chỉnhVIDEO
Gioăng mặt hút chân không thay bằng tay
Lắp khớp cầu – nhóm DSM – lò xo cấp E
Nhóm “DSM”, lò xo cấp “E” dùng được với các mặt hút sau:
Cụm giá treo Mã hàng VPSA138SM12X254E-DSM (76300150) Ảnh sản phẩm Thanh treo A Đường kính thanh treo [in. (mm)] 0.47 (12) B Chiều cao thanh treo [in. (mm)] 10.6 (269) C Chiều cao phần lắp [in. (mm)] 0.28 (7) Đầu gá mặt hút chân không D1 Chiều rộng đầu gá [in. (mm)] 2 (51) D2 Chiều dài đầu gá [in. (mm)] 2.75 (70) E Góc nghiêng khớp cầu của đầu gá Đến 15° F Chiều cao đầu gá [in. (mm)] 1.55 (39) G Bu lông lắp 2 (51) [M6X1.0] Lò xo giá treo Cấp lò xo E H Lò xo trên Chiều cao tự do [in. (mm)] 3.00 (76) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 1.09 (28) J Lò xo dưới Chiều cao tự do [in. (mm)] 3 (76) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 1.09 (28) K Hành trình lắp khả dụng [in. (mm)] 2.06 (52)
Lắp khớp cầu – nhóm BM – lò xo cấp E
Cụm giá treo Mã hàng VPSA138SM12X254E-BM (76300148) VPSA138SM12X254E134-BM VPSA138SM12X254E200-BM Ảnh sản phẩm Thanh treo A Đường kính thanh treo [in. (mm)] 0.47 (12) 0.47 (12) 0.47 (12) B Chiều cao thanh treo [in. (mm)] 10 (254) 10 (254) 10 (254) C Chiều cao phần lắp [in. (mm)] 0.19 (5) 0.19 (5) 0.19 (5) Đầu gá mặt hút chân không D Đường kính đầu gá [in. (mm)] 2 (51) 2 (51) 2 (51) E Góc nghiêng khớp cầu của đầu gá Đến 15° Đến 15° Đến 15° F Chiều cao đầu gá [in. (mm)] 1.27 (32) 1.27 (32) 1.27 (32) G Đường kính vòng lỗ bu lông [in. (mm)] 1.38 (35) 1.38 (35) 1.38 (35) H Bu lông lắp M6X1.0 M6X1.0 M6X1.0 Lò xo giá treo Cấp lò xo E E E J Lò xo trên Chiều cao tự do [in. (mm)] 3.00 (76) 3.00 (76) 3.00 (76) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 1.09 (28) 1.09 (28) 1.09 (28) K Lò xo dưới Chiều cao tự do [in. (mm)] 3 (76) 3 (76) 3 (76) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 1.09 (28) 1.09 (28) 1.09 (28) L Hành trình lắp khả dụng [in. (mm)] 2.06 (52) 2.06 (52) 2.06 (52) Con trượt giá treo (nếu mua) M Cỡ ống vuông của con trượt [in. (mm)] N/A 1.75 (45) 2 (51) N Chiều cao con trượt [in. (mm)] N/A 2.6 (66) 2.79 (71) P Chiều rộng con trượt [in. (mm)] N/A 2.65 (67) 2.75 (70)
Lắp khớp cầu – nhóm B – lò xo cấp E
Cụm giá treo Mã hàng VPSA138SM12X254E-B (76300143) Ảnh sản phẩm Khớp cầu B
Thanh treo A Đường kính thanh treo [in. (mm)] 0.47 (12) B Chiều cao thanh treo [in. (mm)] 10 (254) C Chiều cao phần lắp [in. (mm)] 0.19 (5) Đầu gá mặt hút chân không D Đường kính đầu gá [in. (mm)] 2 (51) E Góc nghiêng khớp cầu của đầu gá Đến 15° F Chiều cao đầu gá [in. (mm)] 1.27 (32) G Đường kính vòng lỗ bu lông [in. (mm)] 1.38 (35) H Bu lông lắp M6X1.0 Lò xo giá treo Cấp lò xo E J Lò xo trên Chiều cao tự do [in. (mm)] 3.00 (76) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 1.09 (28) K Lò xo dưới Chiều cao tự do [in. (mm)] 3 (76) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 1.09 (28) L Hành trình lắp khả dụng [in. (mm)] 2.06 (52) Con trượt giá treo (nếu mua) M Cỡ ống vuông của con trượt [in. (mm)] N/A N Chiều cao con trượt [in. (mm)] N/A P Chiều rộng con trượt [in. (mm)] N/A
Lắp khớp cầu – nhóm 46 – lò xo cấp E
Lò xo cấp “E” dùng được với các mặt hút sau: Cụm giá treo Mã hàng VPSA-SM12X254E VPSA-SM12X254E134 VPSA-SM12X254E200 Ảnh sản phẩm Thanh treo A Đường kính thanh treo [in. (mm)] 0.47 (12) 0.47 (12) 0.47 (12) B Chiều cao thanh treo [in. (mm)] 10 (254) 10 (254) 10 (254) Góc nghiêng khớp cầu của đầu gá Đến 15° Đến 15° Đến 15° Lò xo giá treo Cấp lò xo E E E C Lò xo trên Chiều cao tự do [in. (mm)] 3.00 (76) 3.00 (76) 3.00 (76) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 1.09 (28) 1.09 (28) 1.09 (28) D Lò xo dưới Chiều cao tự do [in. (mm)] 3 (76) 3 (76) 3 (76) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 1.09 (28) 1.09 (28) 1.09 (28) E Hành trình lắp khả dụng [in. (mm)] 2.10 (53) N/A N/A Con trượt giá treo (nếu mua) F Cỡ ống vuông của con trượt [in. (mm)] N/A 1.75 (45) 2 (51) G Chiều cao con trượt [in. (mm)] N/A 2.6 (66) 2.79 (71) H Chiều rộng con trượt [in. (mm)] N/A 2.65 (67) 2.75 (70)
Lắp khớp cầu – nhóm 10 – lò xo cấp E – cổng 1/8″ NPT
Lắp cố định – nhóm 10 – lò xo cấp E – cổng 1/8″ NPT
Lắp khớp cầu – nhóm 10 – lò xo cấp E
Lò xo cấp “E” dùng được với các mặt hút sau: Cụm giá treo Mã hàng VPSA138SM12X254E (76300102) VPSA138SM12X254E134 (76300103) VPSA138SM12X254E200 (76300104) Ảnh sản phẩm Thanh treo A Đường kính thanh treo [in. (mm)] 0.47 (12) 0.47 (12) 0.47 (12) B Chiều cao thanh treo [in. (mm)] 10 (254) 10 (254) 10 (254) C Chiều cao phần lắp [in. (mm)] 0.36 (9) 0.36 (9) 0.36 (9) Đầu gá mặt hút chân không D Đường kính đầu gá [in. (mm)] 2 (51) 2 (51) 2 (51) E Góc nghiêng khớp cầu của đầu gá Đến 15° Đến 15° Đến 15° F Chiều cao đầu gá [in. (mm)] 1.1 (28) 1.1 (28) 1.1 (28) G Đường kính vòng lỗ bu lông [in. (mm)] 1.38 (35) 1.38 (35) 1.38 (35) H Bu lông lắp M6X1.0 M6X1.0 M6X1.0 Lò xo giá treo Cấp lò xo E E E J Lò xo trên Chiều cao tự do [in. (mm)] 3.00 (76) 3.00 (76) 3.00 (76) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 1.09 (28) 1.09 (28) 1.09 (28) K Lò xo dưới Chiều cao tự do [in. (mm)] 3 (76) 3 (76) 3 (76) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 1.09 (28) 1.09 (28) 1.09 (28) L Hành trình lắp khả dụng [in. (mm)] 2.06 (52) 2.06 (52) 2.06 (52) Con trượt giá treo (nếu mua) M Cỡ ống vuông của con trượt [in. (mm)] N/A 1.75 (45) 2 (51) N Chiều cao con trượt [in. (mm)] N/A 2.6 (66) 2.79 (71) P Chiều rộng con trượt [in. (mm)] N/A 2.65 (67) 2.75 (70)
Lắp cố định – nhóm 10 – lò xo cấp E
Lò xo cấp “E” dùng được với các mặt hút sau: Cụm giá treo Mã hàng VPSA138RM12X254E VPSA138RM12X254E134 VPSA138RM12X254E200 Ảnh sản phẩm Thanh treo A Đường kính thanh treo [in. (mm)] 0.47 (12) 0.47 (12) 0.47 (12) B Chiều cao thanh treo [in. (mm)] 10 (254) 10 (254) 10 (254) C Chiều cao phần lắp [in. (mm)] 0.36 (9) 0.36 (9) 0.36 (9) Đầu gá mặt hút chân không D Đường kính đầu gá [in. (mm)] 2 (51) 2 (51) 2 (51) E Góc nghiêng khớp cầu của đầu gá N/A N/A N/A F Chiều cao đầu gá [in. (mm)] 1.1 (28) 1.1 (28) 1.1 (28) G Đường kính vòng lỗ bu lông [in. (mm)] 1.38 (35) 1.38 (35) 1.38 (35) H Bu lông lắp M6X1.0 M6X1.0 M6X1.0 Lò xo giá treo Cấp lò xo E E E J Lò xo trên Chiều cao tự do [in. (mm)] 3.00 (76) 3.00 (76) 3.00 (76) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 1.09 (28) 1.09 (28) 1.09 (28) K Lò xo dưới Chiều cao tự do [in. (mm)] 3 (76) 3 (76) 3 (76) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 1.09 (28) 1.09 (28) 1.09 (28) L Hành trình lắp khả dụng [in. (mm)] 2.06 (52) 2.06 (52) 2.06 (52) Con trượt giá treo (nếu mua) M Cỡ ống vuông của con trượt [in. (mm)] N/A 1.75 (45) 2 (51) N Chiều cao con trượt [in. (mm)] N/A 2.6 (66) 2.79 (71) P Chiều rộng con trượt [in. (mm)] N/A 2.65 (67) 2.75 (70)
Lắp khớp cầu – nhóm 10 – lò xo cấp A
Lò xo cấp “A” dùng được với các mặt hút sau: Cụm giá treo Mã hàng VPSA138SM12X254A VPSA138SM12X254A134 VPSA138SM12X254A200 Ảnh sản phẩm Thanh treo A Đường kính thanh treo [in. (mm)] 0.47 (12) 0.47 (12) 0.47 (12) B Chiều cao thanh treo [in. (mm)] 10 (254) 10 (254) 10 (254) C Chiều cao phần lắp [in. (mm)] 0.40 (10) 0.40 (10) 0.40 (10) Đầu gá mặt hút chân không D Đường kính đầu gá [in. (mm)] 2 (51) 2 (51) 2 (51) E Góc nghiêng khớp cầu của đầu gá Đến 15° Đến 15° Đến 15° F Chiều cao đầu gá [in. (mm)] 1 (25) 1 (25) 1 (25) G Đường kính vòng lỗ bu lông [in. (mm)] 1.38 (35) 1.38 (35) 1.38 (35) H Bu lông lắp M6X1.0 M6X1.0 M6X1.0 Lò xo giá treo Cấp lò xo A A A J Lò xo trên Chiều cao tự do [in. (mm)] 3.00 (76) 3.00 (76) 3.00 (76) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 1.77 (45) 1.77 (45) 1.77 (45) K Lò xo dưới Chiều cao tự do [in. (mm)] 3 (76) 3 (76) 3 (76) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 1.09 (28) 1.09 (28) 1.09 (28) L Hành trình lắp khả dụng [in. (mm)] 2.35 (60) N/A N/A Con trượt giá treo (nếu mua) M Cỡ ống vuông của con trượt [in. (mm)] N/A 1.75 (45) 2 (51) N Chiều cao con trượt [in. (mm)] N/A 2.6 (66) 2.79 (71) P Chiều rộng con trượt [in. (mm)] N/A 2.65 (67) 2.75 (70)
Lắp cố định – nhóm 10 – lò xo cấp A
Lò xo cấp “A” dùng được với các mặt hút sau: Cụm giá treo Mã hàng VPSA138RM12X254A (76300078) VPSA138RM12X254A134 (76300088) VPSA138RM12X254A200 (76300089) Ảnh sản phẩm Thanh treo A Đường kính thanh treo [in. (mm)] 0.47 (12) 0.47 (12) 0.47 (12) B Chiều cao thanh treo [in. (mm)] 10 (254) 10 (254) 10 (254) C Chiều cao phần lắp [in. (mm)] 0.35 (9) 0.35 (9) 0.35 (9) Đầu gá mặt hút chân không D Đường kính đầu gá [in. (mm)] 2 (51) 2 (51) 2 (51) E Góc nghiêng khớp cầu của đầu gá N/A N/A N/A F Chiều cao đầu gá [in. (mm)] 0.98 (25) 0.98 (25) 0.98 (25) G Đường kính vòng lỗ bu lông [in. (mm)] 1.38 (35) 1.38 (35) 1.38 (35) H Bu lông lắp M6X1.0 M6X1.0 M6X1.0 Lò xo giá treo Cấp lò xo A A A J Lò xo trên Chiều cao tự do [in. (mm)] 3.00 (76) 3.00 (76) 3.00 (76) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 1.77 (45) 1.77 (45) 1.77 (45) K Lò xo dưới Chiều cao tự do [in. (mm)] 3 (76) 3 (76) 3 (76) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 1.09 (28) 1.09 (28) 1.09 (28) L Hành trình lắp khả dụng [in. (mm)] 2.37 (60) N/A N/A Con trượt giá treo (nếu mua) M Cỡ ống vuông của con trượt [in. (mm)] N/A 1.75 (45) 2 (51) N Chiều cao con trượt [in. (mm)] N/A 2.6 (66) 2.79 (71) P Chiều rộng con trượt [in. (mm)] N/A 2.65 (67) 2.75 (70)
Lắp khớp cầu – nhóm 10 – lò xo cấp B
Cụm giá treo Mã hàng VPSA138SM12X254B (76300077) VPSA138SM12X254B134 (76300086) VPSA138SM12X254B200 (76300087) Ảnh sản phẩm Thanh treo A Đường kính thanh treo [in. (mm)] 0.47 (12) 0.47 (12) 0.47 (12) B Chiều cao thanh treo [in. (mm)] 10 (254) 10 (254) 10 (254) C Chiều cao phần lắp [in. (mm)] 0.40 (10) 0.40 (10) 0.40 (10) Đầu gá mặt hút chân không D Đường kính đầu gá [in. (mm)] 2 (51) 2 (51) 2 (51) E Góc nghiêng khớp cầu của đầu gá Đến 15° Đến 15° Đến 15° F Chiều cao đầu gá [in. (mm)] 1 (25) 1 (25) 1 (25) G Đường kính vòng lỗ bu lông [in. (mm)] 1.38 (35) 1.38 (35) 1.38 (35) H Bu lông lắp M6X1.0 M6X1.0 M6X1.0 Lò xo giá treo Cấp lò xo B B B J Lò xo trên Chiều cao tự do [in. (mm)] 2.50 (64) 2.50 (64) 2.50 (64) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 1.28 (33) 1.28 (33) 1.28 (33) K Lò xo dưới Chiều cao tự do [in. (mm)] 3 (76) 3 (76) 3 (76) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 1.28 (33) 1.28 (33) 1.28 (33) L Hành trình lắp khả dụng [in. (mm)] 2.79 (71) N/A N/A Con trượt giá treo (nếu mua) M Cỡ ống vuông của con trượt [in. (mm)] N/A 1.75 (45) 2 (51) N Chiều cao con trượt [in. (mm)] N/A 2.6 (66) 2.79 (71) P Chiều rộng con trượt [in. (mm)] N/A 2.65 (67) 2.75 (70)
Lắp cố định – nhóm 10 – lò xo cấp B
Cụm giá treo Mã hàng VPSA138RM12X254B (76300079) VPSA138RM12X254B134 (76300090) VPSA138RM12X254B200 (76300091) Ảnh sản phẩm Thanh treo A Đường kính thanh treo [in. (mm)] 0.47 (12) 0.47 (12) 0.47 (12) B Chiều cao thanh treo [in. (mm)] 10 (254) 10 (254) 10 (254) C Chiều cao phần lắp [in. (mm)] 0.35 (9) 0.35 (9) 0.35 (9) Đầu gá mặt hút chân không D Đường kính đầu gá [in. (mm)] 2 (51) 2 (51) 2 (51) E Góc nghiêng khớp cầu của đầu gá N/A N/A N/A F Chiều cao đầu gá [in. (mm)] 0.98 (25) 0.98 (25) 0.98 (25) G Đường kính vòng lỗ bu lông [in. (mm)] 1.38 (35) 1.38 (35) 1.38 (35) H Bu lông lắp M6X1.0 M6X1.0 M6X1.0 Lò xo giá treo Cấp lò xo B B B J Lò xo trên Chiều cao tự do [in. (mm)] 2.50 (64) 2.50 (64) 2.50 (64) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 1.28 (33) 1.28 (33) 1.28 (33) K Lò xo dưới Chiều cao tự do [in. (mm)] 3 (76) 3 (76) 3 (76) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 1.28 (33) 1.28 (33) 1.28 (33) L Hành trình lắp khả dụng [in. (mm)] 2.81 (71) N/A N/A Con trượt giá treo (nếu mua) M Cỡ ống vuông của con trượt [in. (mm)] N/A 1.75 (45) 2 (51) N Chiều cao con trượt [in. (mm)] N/A 2.6 (66) 2.79 (71) P Chiều rộng con trượt [in. (mm)] N/A 2.65 (67) 2.75 (70)
Lắp khớp cầu – nhóm 20 – lò xo cấp C
Lò xo cấp “C” dùng được với các mặt hút sau: Cụm giá treo Mã hàng VPSA214SM20X330C (76300080) VPSA214SM20X330C200 (76300093) Ảnh sản phẩm Thanh treo A Đường kính thanh treo [in. (mm)] 0.78 (20) 0.78 (20) B Chiều cao thanh treo [in. (mm)] 13.0 (330) 13.0 (330) C Chiều cao phần lắp [in. (mm)] 0.42 (11) 0.42 (11) Đầu gá mặt hút chân không D Đường kính đầu gá [in. (mm)] 3.25 (83) 3.25 (83) E Góc nghiêng khớp cầu của đầu gá Đến 15° Đến 15° F Chiều cao đầu gá [in. (mm)] 1.21 (31) 1.21 (31) G Đường kính vòng lỗ bu lông [in. (mm)] 2.25 (57) 2.25 (57) H Bu lông lắp M10X1.5 M10X1.5 Lò xo giá treo Cấp lò xo C C J Lò xo trên Chiều cao tự do [in. (mm)] 4.00 (102) 4.00 (102) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 2.10 (53) 2.10 (53) K Lò xo dưới Chiều cao tự do [in. (mm)] 4.00 (102) 4.00 (102) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 2.10 (53) 2.10 (53) L Hành trình lắp khả dụng [in. (mm)] 2.63 (67) N/A Con trượt giá treo (nếu mua) M Cỡ ống vuông của con trượt [in. (mm)] N/A 2.00 (51) N Chiều cao con trượt [in. (mm)] N/A 2.79 (71) P Chiều rộng con trượt [in. (mm)] N/A 2.75 (70)
Lắp cố định – nhóm 20 – lò xo cấp C
Lò xo cấp “C” dùng được với các mặt hút sau: Cụm giá treo Mã hàng VPSA214RM20X330C (76300082) VPSA214RM20X330C200 (76300096) Ảnh sản phẩm Thanh treo A Đường kính thanh treo [in. (mm)] 0.78 (20) 0.78 (20) B Chiều cao thanh treo [in. (mm)] 13.0 (330) 13.0 (330) C Chiều cao phần lắp [in. (mm)] 0.47 (12) 0.47 (12) Đầu gá mặt hút chân không D Đường kính đầu gá [in. (mm)] 3.25 (83) 3.25 (83) E Góc nghiêng khớp cầu của đầu gá N/A N/A F Chiều cao đầu gá [in. (mm)] 1.21 (31) 1.21 (31) G Đường kính vòng lỗ bu lông [in. (mm)] 2.25 (57) 2.25 (57) H Bu lông lắp M10X1.5 M10X1.5 Lò xo giá treo Cấp lò xo C C J Lò xo trên Chiều cao tự do [in. (mm)] 4.00 (102) 4.00 (102) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 2.10 (53) 2.10 (53) K Lò xo dưới Chiều cao tự do [in. (mm)] 4.00 (102) 4.00 (102) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 2.10 (53) 2.10 (53) L Hành trình lắp khả dụng [in. (mm)] 2.62 (67) N/A Con trượt giá treo (nếu mua) M Cỡ ống vuông của con trượt [in. (mm)] N/A 2.00 (51) N Chiều cao con trượt [in. (mm)] N/A 2.79 (71) P Chiều rộng con trượt [in. (mm)] N/A 2.75 (70)
Lắp khớp cầu – nhóm 20 – lò xo cấp D
Cụm giá treo Mã hàng VPSA214SM20X330D (76300081) Ảnh sản phẩm Thanh treo A Đường kính thanh treo [in. (mm)] 0.78 (20) B Chiều cao thanh treo [in. (mm)] 13.0 (330) C Chiều cao phần lắp [in. (mm)] 0.42 (11) Đầu gá mặt hút chân không D Đường kính đầu gá [in. (mm)] 3.25 (83) E Góc nghiêng khớp cầu của đầu gá Đến 15° F Chiều cao đầu gá [in. (mm)] 1.21 (31) G Đường kính vòng lỗ bu lông [in. (mm)] 2.25 (57) H Bu lông lắp M10X1.5 Lò xo giá treo Cấp lò xo D J Lò xo trên Chiều cao tự do [in. (mm)] 4.00 (102) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 1.49 (38) K Lò xo dưới Chiều cao tự do [in. (mm)] 4.00 (102) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 1.89 (48) L Hành trình lắp khả dụng [in. (mm)] 2.82 (72) Con trượt giá treo (nếu mua) M Cỡ ống vuông của con trượt [in. (mm)] N/A N Chiều cao con trượt [in. (mm)] N/A P Chiều rộng con trượt [in. (mm)] N/A
Lắp cố định – nhóm 20 – lò xo cấp D
Cụm giá treo Mã hàng VPSA214RM20X330D (76300083) Ảnh sản phẩm Thanh treo A Đường kính thanh treo [in. (mm)] 0.78 (20) B Chiều cao thanh treo [in. (mm)] 13.0 (330) C Chiều cao phần lắp [in. (mm)] 0.47 (12) Đầu gá mặt hút chân không D Đường kính đầu gá [in. (mm)] 3.25 (83) E Góc nghiêng khớp cầu của đầu gá N/A F Chiều cao đầu gá [in. (mm)] 1.21 (31) G Đường kính vòng lỗ bu lông [in. (mm)] 2.25 (57) H Bu lông lắp M10X1.5 Lò xo giá treo Cấp lò xo D J Lò xo trên Chiều cao tự do [in. (mm)] 4.00 (102) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 1.49 (38) K Lò xo dưới Chiều cao tự do [in. (mm)] 4.00 (102) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 1.89 (48) L Hành trình lắp khả dụng [in. (mm)] 2.82 (72) Con trượt giá treo (nếu mua) M Cỡ ống vuông của con trượt [in. (mm)] N/A N Chiều cao con trượt [in. (mm)] N/A P Chiều rộng con trượt [in. (mm)] N/A
Lắp khớp cầu – nhóm 20 – lò xo cấp F
Lò xo cấp “F” dùng được với các mặt hút sau:
VP145
Cụm giá treo Mã hàng VPSA214SM20X400F Khối lượng [lb (kg)] 7.1 (3.2) Ảnh sản phẩm Thanh treo A Đường kính thanh treo [in. (mm)] 0.78 (20) B Chiều cao thanh treo [in. (mm)] 15.75 (400) C Chiều cao phần lắp [in. (mm)] 0.42 (11) Đầu gá mặt hút chân không D Đường kính đầu gá [in. (mm)] 3.25 (83) E Góc nghiêng khớp cầu của đầu gá Đến 15° F Chiều cao đầu gá [in. (mm)] 1.21 (31) G Đường kính vòng lỗ bu lông [in. (mm)] 2.25 (57) H Bu lông lắp M10X1.5 Lò xo giá treo Cấp lò xo F J Lò xo trên Chiều cao tự do [in. (mm)] 5.00 (127) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 3.50 (89) K Lò xo dưới Chiều cao tự do [in. (mm)] 5.50 (140) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 3.36 (85) L Hành trình lắp khả dụng [in. (mm)] 3.00 (76) Con trượt giá treo (nếu mua) M Cỡ ống vuông của con trượt [in. (mm)] N/A N Chiều cao con trượt [in. (mm)] N/A P Chiều rộng con trượt [in. (mm)] N/A
Lắp khớp cầu – nhóm 30 – lò xo cấp F
Lò xo cấp “F” dùng được với các mặt hút sau:
VP155
Cụm giá treo Mã hàng VPSA212SM24X450F Ảnh sản phẩm Thanh treo A Đường kính thanh treo [in. (mm)] 1.0 (25.4) B Chiều cao thanh treo [in. (mm)] 17.75 (450) C Chiều cao phần lắp [in. (mm)] 0.64 (16) Đầu gá mặt hút chân không D Đường kính đầu gá [in. (mm)] 3.50 (89) E Góc nghiêng khớp cầu của đầu gá Đến 15° F Chiều cao đầu gá [in. (mm)] 1.39 (35) G Đường kính vòng lỗ bu lông [in. (mm)] 2.50 (64) H Bu lông lắp M10X1.5 Lò xo giá treo Cấp lò xo F J Lò xo trên Chiều cao tự do [in. (mm)] 5.00 (127) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 3.50 (89) K Lò xo dưới Chiều cao tự do [in. (mm)] 5.50 (140) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 3.36 (85) L Hành trình lắp khả dụng [in. (mm)] 4.00 (102) Con trượt giá treo (nếu mua) M Cỡ ống vuông của con trượt [in. (mm)] N/A N Chiều cao con trượt [in. (mm)] N/A P Chiều rộng con trượt [in. (mm)] N/A
Lắp khớp cầu – nhóm 30 – lò xo cấp G
Lò xo cấp “G” dùng được với các mặt hút sau:
VP185 & VP195
Cụm giá treo Mã hàng VPSA212M24X450G Khối lượng [lb (kg)] 11.97 (5.43) Ảnh sản phẩm Thanh treo A Đường kính thanh treo [in. (mm)] 1.0 (25.4) B Chiều cao thanh treo [in. (mm)] 17.75 (450) C Chiều cao phần lắp [in. (mm)] 0.64 (16) Đầu gá mặt hút chân không D Đường kính đầu gá [in. (mm)] 3.50 (89) E Góc nghiêng khớp cầu của đầu gá Đến 15° F Chiều cao đầu gá [in. (mm)] 1.39 (35) G Đường kính vòng lỗ bu lông [in. (mm)] 2.50 (64) H Bu lông lắp M10X1.5 Lò xo giá treo Cấp lò xo G J Lò xo trên Chiều cao tự do [in. (mm)] 5.00 (127) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 3.60 (92) K Lò xo dưới Chiều cao tự do [in. (mm)] 6.00 (152) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 3.36 (85) L Hành trình lắp khả dụng [in. (mm)] 4.00 (102) Con trượt giá treo (nếu mua) M Cỡ ống vuông của con trượt [in. (mm)] N/A N Chiều cao con trượt [in. (mm)] N/A P Chiều rộng con trượt [in. (mm)] N/A
Lắp khớp cầu – nhóm 40 – lò xo cấp H
Lò xo cấp “H” dùng được với các mặt hút sau:
VP215 & VP235
Cụm giá treo Mã hàng VPSA314SM36X550H Khối lượng [lb (kg)] 24.27 (11) Ảnh sản phẩm Thanh treo A Đường kính thanh treo [in. (mm)] 1.5 (38.1) B Chiều cao thanh treo [in. (mm)] 21.65 (550) C Chiều cao phần lắp [in. (mm)] 0.95 (24) Đầu gá mặt hút chân không D Đường kính đầu gá [in. (mm)] 4.50 (114) E Góc nghiêng khớp cầu của đầu gá Đến 15° F Chiều cao đầu gá [in. (mm)] 1.98 (50) G Đường kính vòng lỗ bu lông [in. (mm)] 3.25 (83) H Bu lông lắp M10X1.5 Lò xo giá treo Cấp lò xo H J Lò xo trên Chiều cao tự do [in. (mm)] 6.00 (152) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 4.21 (107) K Lò xo dưới Chiều cao tự do [in. (mm)] 6.00 (152) Chiều cao khi nén [in. (mm)] 3.35 (85) L Hành trình lắp khả dụng [in. (mm)] 5.00 (76) Con trượt giá treo (nếu mua) M Cỡ ống vuông của con trượt [in. (mm)] N/A N Chiều cao con trượt [in. (mm)] N/A P Chiều rộng con trượt [in. (mm)] N/A
* Tải nâng của giác hút nêu trên tính ở 24″Hg tại mực nước biển, hệ số an toàn hai (2) khi nâng nằm ngang (phẳng) và bốn (4) khi nâng thẳng đứng. Tải nâng thẳng đứng bằng một nửa tải nâng nằm ngang ghi ở trên. Tải nâng định mức là giá trị ước tính; tải thực tế thay đổi theo bề mặt vật nâng và mức chân không.
Núm vặn điều chỉnh Ảnh sản phẩm Mã hàng Mô tả KNM16X50P Núm vặn tay, chốt ren M16 x 50 mm, nhựa đen. Thay cho HDLM16X50ZRAT và HDLM16X60ZRAT KNM12X45P Núm vặn tay, chốt ren M12 x 45 mm, nhựa đen. Thay cho HDLM12X40ZRAT KNM12X35SP Núm vặn tay, chốt ren M12 x 35 mm, nhựa đen cỡ nhỏ Thay cho HDLM12X40ZRAT, HDLM12X30ZRAT và KNM12X45SP