Thiết bị › Thiết bị nâng hạ chân không › Nâng chân không EZ-Tilt › Bộ gá mặt hút xốp chữ nhật FPA › Mặt hút xốp tròn FP28–FP150 › Cụm giá treo mặt hút VPSA › Mặt hút VP gioăng lồng
Dòng VP gồm mặt hút chân không oval và chữ nhật bằng NBR, gioăng mép ngắn lồng vào thay nhanh. Trang có bảng tải nâng, kích thước, mặt hút xốp tương đương và thanh treo cho từng mã.
Mặt hút chân không oval và chữ nhật
có gioăng lồng
Tính năng:
Bộ gá mặt hút đặt riêng cho thiết bị nâng chân không | Lắp trên thanh trượt điều chỉnh được |
Thông số giác hút chân không oval / chữ nhật:
| Ảnh sản phẩm | Mã mặt hút | Mã gioăng thay thế | Tải định mức nằm ngang (vật phẳng) lb. (kg) | Tải định mức thẳng đứng (vật hình trụ nằm ngang) lb. (kg) | Bán kính vật tối thiểu in. (mm) | A in. (mm) | B in. (mm) | C in. (mm) | D in. (mm) | E in. (mm) | F in. (mm) | G Cỡ cổng | Khối lượng lb. (kg) |
| VP2515-NBR | SSR-2515 | 140 (63.5) | 70 (31.7) | 4 (101) | 15.25 (387) | 2.75 (70) | 0.98 (25) | 5.13 (130) | 1.38 (35) | M6x1.0 | 1.06 (0.48) |
Lưu ý: Một số mặt hút có hai cổng chân không. Có kèm nút bịt.
Lưu ý: Một số mặt hút có hai cổng chân không. Có kèm nút bịt.
*Tải nâng của giác hút nêu trên tính ở 24″Hg tại mực nước biển, hệ số an toàn hai (2) khi nâng nằm ngang (phẳng) và bốn (4) khi nâng thẳng đứng. Tải nâng thẳng đứng bằng một nửa tải nâng nằm ngang ghi trong bảng. Tải nâng định mức là giá trị ước tính; tải thực tế thay đổi theo bề mặt vật nâng và mức chân không.
| Ảnh sản phẩm | Mã mặt hút | Mã gioăng thay thế | Tải định mức nằm ngang (vật phẳng) lb. (kg) | Tải định mức thẳng đứng (vật hình trụ nằm ngang) lb. (kg) | Bán kính vật tối thiểu in. (mm) | A in. (mm) | B in. (mm) | C in. (mm) | D in. (mm) | E Cỡ cổng | F in. (mm) | G in. (mm) | Khối lượng lb. (kg) |
| VP3513-NBR | SSR-3513 | 160 (73) | 80 (36) | 8 (203) | 12.69 (322) | 3.69 (94) | 1.14 (29) | 6.5 (165) | N/A | N/A | 1.32 (0.6) | ||
| VP3518-NBR | SSR-3518 | 245 (111) | 122 (55) | 8 (203) | 17.75 (451) | 3.69 (94) | 1.14 (29) | 6.5 (165) | N/A | N/A | 2.20 (1) | ||
| VP4512-NBR | SSR-4512 | 230 (104) | 115 (52) | 21.5 (546) | 12 (305) | 4.88 (124) | 1.14 (29) | 6.5 (165) | N/A | N/A | 2.20 (1) | ||
| VP4512-NBR-BL | SSR-4512 | 230 (104) | 115 (52) | 21.5 (546) | 12 (305) | 4.88 (124) | 1.14 (29) | N/A | N/A | N/A | N/A | 2.20 (1) | |
| VP4518-NBR | SSR-4518 | 335 (152) | 167 (76) | 21.5 (546) | 17.94 (456) | 4.81 (122) | 1.14 (29) | 6.5 (165) | N/A | N/A | 3.31 (1.5) | ||
VP5518-NBR (Thay cho VP618-NBR) | SSR-5518 | 450 (204) | 225 (102) | 39 (991) | 18 (457) | 5.88 (149) | 1.14 (29) | 6.5 (165) | 6.0 (152) | 2.5 (63.5) | 4.63 (2.1) | ||
VP6520-NBR (Thay cho VP720-NBR) | SSR-6520 | 550 (249) | 275 (125) | 37 (940) | 20.13 (511) | 6.88 (175) | 1.14 (29) | 6.5 (165) | 6.0 (152) | 2.5 (63.5) | 6.39 (2.9) |
Lưu ý: Một số mặt hút có hai cổng chân không. Có kèm nút bịt.
| Ảnh sản phẩm | Mã mặt hút | Mặt hút xốp tương đương | Thanh treo khớp xoay | Thanh treo cố định | |
| VP3513-NBR | FP040110 (76201058) | Khớp cầu B | N/A | ||
| Đầu gá giá treo VPHA138S12M12-B | N/A | ||||
VP3518-NBR | FP040160 (76201059) | Khớp cầu B | N/A | ||
| Đầu gá giá treo VPHA138S12M12-B | N/A | ||||
| VP4512-NBR | FP050120 (76201060) | ||||
| Đầu gá giá treo VPHA138S12M12 | Đầu gá giá treo VPHA138RM12 VPHA138R12-13 VPHA138R58-11 VPHA138RM20 VPHA138R34-10 | ||||
VP4518-NBR | FP050160 (76201068) | ||||
| Đầu gá giá treo VPHA138S12M12 | Đầu gá giá treo VPHA138RM12 VPHA138R12-13 VPHA138R58-11 VPHA138RM20 VPHA138R34-10 | ||||
| VP5518-NBR | FP060180 (76201061) | ||||
| Đầu gá giá treo VPHA138S12M12 | Đầu gá giá treo VPHA138RM12 VPHA138R12-13 VPHA138R58-11 VPHA138RM20 VPHA138R34-10 | ||||
VP6520-NBR | FP070200 (76200980) | ||||
| Đầu gá giá treo VPHA138S12M12 | Đầu gá giá treo VPHA138RM12 VPHA138R12-13 VPHA138R58-11 VPHA138RM20 VPHA138R34-10 |
Lưu ý: Một số mặt hút có hai cổng chân không. Có kèm nút bịt.
Thông số giác hút chân không chữ nhật dòng VP để thay thế lắp lẫn:
| Ảnh sản phẩm | Mã mặt hút | Mã gioăng thay thế | Tải định mức nằm ngang (vật phẳng) lb. (kg) | Tải định mức thẳng đứng (vật hình trụ nằm ngang) lb. (kg) | Bán kính vật tối thiểu in. (mm) | A in. (mm) | B in. (mm) | C in. (mm) | D in. (mm) | E Cỡ cổng | Khối lượng lb. (kg) |
| VP4512R-NBR | SSR-4512 & 24000258 | 230 (104) | 115 (52) | 21.5 (546) | 12 (305) | 4.88 (124) | 1.14 (29) | 6.5 (165) | 2.12 (.96) |
Lưu ý: Một số mặt hút có hai cổng chân không. Có kèm nút bịt.
| Ảnh sản phẩm | Mã mặt hút | Mặt hút xốp tương đương | F in. (mm) | G in. (mm) | H Cỡ ren | Thanh treo khớp xoay | Thanh treo cố định | |
| VP4512R-NBR | FP050120 (76201060) | 5.0 (127) | 1.5 (38.1) | M8X1.25 (x4) | ||||
| Đầu gá giá treo VPHA138S12M12 | Đầu gá giá treo VPHA138RM12 VPHA138R12-13 VPHA138R58-11 VPHA138RM20 VPHA138R34-10 |
Lưu ý: Một số mặt hút có hai cổng chân không. Có kèm nút bịt.
13600230A
Gửi ảnh, khối lượng và kích thước vật cần nâng. FullSharp là đại diện ANVER, tư vấn cấu hình và báo giá trong 24 giờ.