Thiết bị › Giác hút chân không ANVER › Bảng giác hút oval, chữ nhật

Bảng tra giác hút oval và chữ nhật ANVER

Bảng này gom toàn bộ giác hút oval và chữ nhật ANVER vào một chỗ để so kích thước, vật liệu, kiểu lắp và tải nâng, giúp chọn nhanh loại phù hợp.


Bảng này giúp xem và so sánh tất cả giác hút chân không hiện có tại một chỗ.

Có thể so theo đường kính, chiều cao, vật liệu, kiểu lắp hoặc các thông số chính khác để nhanh chóng chọn được loại phù hợp với ứng dụng.

Ảnh sản phẩmMã hàng ANVERVật liệuChiều dài in.Chiều rộng in.Đường kính đầu nối in.Chiều cao tự do in.Cổng chân khôngTải nâng ngang ở 24 in. Hg [hệ số an toàn 2:1] lbsNhóm đầu nối / kiểu lắpNhóm giá treo
Giác hút oval OC7-10-NBROC7-10-NBRCao su nitrile0.390.270.20.27Lỗ xuyên tâm0.38Mặt bích nhỏ #10-32 M5Giá treo SLSA-1
Giác hút oval OC7-10-SITOC7-10-SITSilicone trong suốt0.390.270.20.27Lỗ xuyên tâm0.38Mặt bích nhỏ #10-32 M5Giá treo SLSA-1
Giác hút oval OC5-15-NBROC5-15-NBRCao su nitrile0.590.20.20.47Lỗ xuyên tâm0.46Mặt bích nhỏ #10-32 M5Giá treo SLSA-1
Giác hút oval OC5-15-SITOC5-15-SITSilicone trong suốt0.590.20.20.47Lỗ xuyên tâm0.46Mặt bích nhỏ #10-32 M5Giá treo SLSA-1
Giác hút oval OC6-18-NBROC6-18-NBRCao su nitrile0.710.240.20.47Lỗ xuyên tâm0.68Mặt bích nhỏ #10-32 M5Giá treo SLSA-1
Giác hút oval OC6-18-SITOC6-18-SITSilicone trong suốt0.710.240.20.47Lỗ xuyên tâm0.68Mặt bích nhỏ #10-32 M5Giá treo SLSA-1
Giác hút oval OC6-18-ESDOC6-18-ESDSilicone chống tĩnh điện0.710.240.20.47Lỗ xuyên tâm0.68Mặt bích nhỏ #10-32 M5Giá treo SLSA-1
Giác hút oval OC8-24-NBROC8-24-NBRCao su nitrile0.950.310.20.47Lỗ xuyên tâm1.2Mặt bích nhỏ #10-32 M5 hoặc G 1/8"Giá treo SLSA-1 hoặc SLSA-2
Giác hút oval OC8-24-SITOC8-24-SITSilicone trong suốt0.950.310.20.47Lỗ xuyên tâm1.2Mặt bích nhỏ #10-32 M5 hoặc G 1/8"Giá treo SLSA-1 hoặc SLSA-2
Giác hút oval OC10-30-NBROC10-30-NBRCao su nitrile1.180.390.20.47Lỗ xuyên tâm1.8Mặt bích nhỏ #10-32 M5 hoặc G 1/8"Giá treo SLSA-1 hoặc SLSA-2
Giác hút oval OC10-30-SITOC10-30-SITSilicone trong suốt1.180.390.20.47Lỗ xuyên tâm1.8Mặt bích nhỏ #10-32 M5 hoặc G 1/8"Giá treo SLSA-1 hoặc SLSA-2
Giác hút oval OC12-36-NBROC12-36-NBRCao su nitrile1.420.470.20.47Lỗ xuyên tâm2.65Mặt bích nhỏ #10-32 M5 hoặc G 1/8"Giá treo SLSA-1 hoặc SLSA-2
Giác hút oval OC12-36-SITOC12-36-SITSilicone trong suốt1.420.470.20.47Lỗ xuyên tâm2.65Mặt bích nhỏ #10-32 M5 hoặc G 1/8"Giá treo SLSA-1 hoặc SLSA-2
Giác hút oval OC15-45-NBROC15-45-NBRCao su nitrile1.770.590.430.83Lỗ xuyên tâm4.22G 1/8"Giá treo SLSA-2
Giác hút oval OC15-45-SITOC15-45-SITSilicone trong suốt1.770.590.430.83Lỗ xuyên tâm4.22G 1/8"Giá treo SLSA-2
Giác hút oval OC15-45-ESDOC15-45-ESDSilicone chống tĩnh điện1.770.590.430.83Lỗ xuyên tâm4.22G 1/8"Giá treo SLSA-2
Giác hút oval OC20-60-NBROC20-60-NBRCao su nitrile2.360.790.430.83Lỗ xuyên tâm7.5G 1/8"Giá treo SLSA-2
Giác hút oval OC20-60-SITOC20-60-SITSilicone trong suốt2.360.790.430.83Lỗ xuyên tâm7.5G 1/8"Giá treo SLSA-2
Giác hút oval OC25-75-NBROC25-75-NBRCao su nitrile2.950.980.430.83Lỗ xuyên tâm11.7G 1/8"Giá treo SLSA-2
Giác hút oval OC25-75-SITOC25-75-SITSilicone trong suốt2.950.980.430.83Lỗ xuyên tâm11.7G 1/8"Giá treo SLSA-2
Giác hút oval OC28-85-NBROC28-85-NBRCao su nitrile3.351.10.430.83Lỗ xuyên tâm14.5G 1/8"Giá treo SLSA-2
Giác hút oval OC28-85-SITOC28-85-SITSilicone trong suốt3.351.10.430.83Lỗ xuyên tâm14.5G 1/8"Giá treo SLSA-2
Giác hút oval OC35-100-NBROC35-100-NBRCao su nitrile3.941.380.430.83Lỗ xuyên tâm21.5G 1/8"Giá treo SLSA-2
Giác hút oval OC35-100-SITOC35-100-SITSilicone trong suốt3.941.380.430.83Lỗ xuyên tâm21.5G 1/8"Giá treo SLSA-2
Giác hút oval, chữ nhật VP2515-NBRVP2515-NBRCao su nitrile15.252.75N/A0.981/8" NPT140Bộ chuyển giá treo dòng VPHAGiá treo dòng VPHA
Giác hút oval, chữ nhật VP3513-NBRVP3513-NBRCao su nitrile12.693.69N/A1.143/8" NPT160Bộ chuyển giá treo dòng VPHAGiá treo dòng VPHA
Giác hút oval, chữ nhật VP3518-NBRVP3518-NBRCao su nitrile17.753.69N/A1.143/8" NPT245Bộ chuyển giá treo dòng VPHAGiá treo dòng VPHA
Giác hút oval, chữ nhật VP4512-NBRVP4512-NBRCao su nitrile124.88N/A1.143/8" NPT230Bộ chuyển giá treo dòng VPHAGiá treo dòng VPHA
Giác hút oval, chữ nhật VP4512-NBR-BLVP4512-NBR-BLCao su nitrile124.88N/A1.14N/A230Bộ chuyển giá treo dòng VPHAGiá treo dòng VPHA
Giác hút oval, chữ nhật VP4518-NBRVP4518-NBRCao su nitrile17.944.81N/A1.143/8" NPT335Bộ chuyển giá treo dòng VPHAGiá treo dòng VPHA
Giác hút oval, chữ nhật VP5518-NBRVP5518-NBRCao su nitrile185.88N/A1.143/8" NPT450Bộ chuyển giá treo dòng VPHAGiá treo dòng VPHA
Giác hút oval, chữ nhật VP6520-NBRVP6520-NBRCao su nitrile20.136.88N/A1.143/8" NPT550Bộ chuyển giá treo dòng VPHAGiá treo dòng VPHA
Giác hút oval, chữ nhật VP4512R-NBRVP4512R-NBRCao su nitrile124.881.143/8" NPT230Bộ chuyển giá treo dòng VPHAGiá treo dòng VPHA
Giác hút oval, chữ nhật VP1117-NBRVP1117-NBRCao su nitrile16.7511N/A1.53/8" NPT750(8) M10x1.5N/A
Giác hút oval, chữ nhật VP1220A-NBRVP1220A-NBRCao su nitrile20.512.1N/A1.53/8" NPT1100(14) M10x1.6N/A
Giác hút oval, chữ nhật VP1220-SIVP1220-SISilicone20.6312.63N/A1.53/8" NPT1100(14) M10x1.7N/A
Giác hút oval OC12-128-NBROC12-128-NBRCao su nitrile12.381.38N/A0.71M6x1.050M6x1.0N/A
Giác hút oval, chữ nhật VP411-NBRVP411-NBRCao su nitrile10.53.75N/A0.95M8x1.25125M8x1.25N/A
Giác hút oval, chữ nhật VP411-SIVP411-SISilicone10.53.75N/A0.95M8x1.25125M8x1.25N/A
Giác hút oval, chữ nhật VP416-NBRVP416-NBRCao su nitrile15.53.75N/A0.95M8x1.25200M8x1.25N/A
Giác hút oval, chữ nhật VP512-NBRVP512-NBRCao su nitrile11.754.6N/A1.1M8x1.25200M8x1.25N/A
Giác hút oval, chữ nhật VP720-SIVP720-SISilicone19.56.63N/A1.1M10-1.5550M10x1.5N/A
Giác hút oval, chữ nhật VP2129QVP2129QCao su nitrile29.7521N/A0.683/4" NPT28003/4-10 UNCN/A
Giác hút oval, chữ nhật VP2129Q-MVP2129Q-MCao su nitrile29.7521N/A0.683/4" NPT2800M20x2.5N/A
Giác hút oval, chữ nhật M24x3.076201157Cao su nitrile29.7521N/A0.683/4" NPT2800M24x3.0N/A
Giác hút oval, chữ nhật VP1834QVP1834QCao su nitrile35.1319.13N/A0.883/4" NPT32003/4-10 UNCN/A
Giác hút oval, chữ nhật VP1834Q-MVP1834Q-MCao su nitrile35.1319.13N/A0.883/4" NPT3200M20x2.5N/A
Giác hút oval, chữ nhật 762008876200887Cao su nitrile35.1319.13N/A0.883/4" NPT32001-8 UNCN/A
Giác hút oval, chữ nhật M24x3.076201158Cao su nitrile35.1319.13N/A0.883/4" NPT3200M24x3.0N/A
Giác hút oval, chữ nhật FP014130FP014130ANDURASOFT®131.38N/A1.281/8" NPT30Bộ chuyển giá treo dòng VPHAGiá treo dòng VPHA
Giác hút oval, chữ nhật FP019140FP019140ANDURASOFT®141.9N/A1.281/4" NPT60Bộ chuyển giá treo dòng VPHAGiá treo dòng VPHA
Giác hút oval, chữ nhật FP025150FP025150ANDURASOFT®152.5N/A1.281/4" NPT100Bộ chuyển giá treo dòng VPHAGiá treo dòng VPHA
Giác hút oval, chữ nhật FP040110FP040110ANDURASOFT®114N/A1.281/4" NPT100Bộ chuyển giá treo dòng VPHAGiá treo dòng VPHA
Giác hút oval, chữ nhật FP040160FP040160ANDURASOFT®164N/A1.283/8" NPT170Bộ chuyển giá treo dòng VPHAGiá treo dòng VPHA
Giác hút oval, chữ nhật FP050120FP050120ANDURASOFT®125N/A1.283/8" NPT170Bộ chuyển giá treo dòng VPHAGiá treo dòng VPHA
Giác hút oval, chữ nhật FP050160FP050160ANDURASOFT®165N/A1.283/8" NPT225Bộ chuyển giá treo dòng VPHAGiá treo dòng VPHA
Giác hút oval, chữ nhật FP060180FP060180ANDURASOFT®186N/A1.283/8" NPT350Bộ chuyển giá treo dòng VPHAGiá treo dòng VPHA
Giác hút oval, chữ nhật FP070200FP070200ANDURASOFT®20.137.13N/A1.753/8" NPT500Bộ chuyển giá treo dòng VPHAGiá treo dòng VPHA
Giác hút oval, chữ nhật FP100140FP100140ANDURASOFT®14.1310.13N/A1.753/8" NPT500Vòng lỗ bu lông 8 -203 [(4) M10X1.5]N/A
Giác hút oval, chữ nhật FP100190FP100190ANDURASOFT®19.1310.13N/A1.753/8" NPT7506.50 sq. -165 [(8) M10X1.5]N/A
Giác hút oval, chữ nhật FP100250FP100250ANDURASOFT®25.1310.13N/A1.753/8" NPT10006.50 x 13.00 (165 x 330) [(6) M10X1.5]N/A
Giác hút oval, chữ nhật FP120210FP120210ANDURASOFT®21.1312.13N/A1.753/8" NPT10006.50 x 13.00 (165 x 330) [(6) M10X1.5]N/A
Giác hút oval, chữ nhật FP120290FP120290ANDURASOFT®29.1312.13N/A21/2" NPT15006.50 x 19.50 (165 x 495) [(8) M10X1.5]N/A
Giác hút oval, chữ nhật FP140320FP140320ANDURASOFT®32.1314.13N/A21/2" NPT20006.50 x 19.50 (165 x 495) [(8) M10X1.5]N/A
Giác hút chữ nhật BPR-3373BPR-3373Silicone1.571.3N/A1.26Lỗ xuyên tâmN/AN/AN/A
Giác hút chữ nhật BPR-2473BPR-2473Silicone1.180.94N/A1.26Lỗ xuyên tâmN/AN/AN/A
Giác hút chữ nhật BPR-1573BPR-1573Silicone0.870.59N/A1.26Lỗ xuyên tâmN/AN/AN/A
Giác hút oval, chữ nhật OPF6525-NM40OPF6525-NM40NOMATHANE®2.560.98N/A0.47Lỗ xuyên tâmN/A1/8G-FGiá treo SLSA-2
Giác hút oval, chữ nhật OPF6525-NM60OPF6525-NM60NOMATHANE®2.560.98N/A0.47Lỗ xuyên tâmN/A1/8G-FGiá treo SLSA-2
Giác hút oval, chữ nhật OPF8542-NM40OPF8542-NM40NOMATHANE®3.351.65N/A0.55Lỗ xuyên tâmN/A1/8G-FGiá treo SLSA-2
Giác hút oval, chữ nhật OPF8542-NM60OPF8542-NM60NOMATHANE®3.351.65N/A0.55Lỗ xuyên tâmN/A1/8G-FGiá treo SLSA-2
Giác hút oval, chữ nhật OPF9535-NM40OPF9535-NM40NOMATHANE®3.741.38N/A0.5Lỗ xuyên tâmN/A1/8G-FGiá treo SLSA-2
Giác hút oval, chữ nhật OPF9535-NM60OPF9535-NM60NOMATHANE®3.741.38N/A0.5Lỗ xuyên tâmN/A1/8G-FGiá treo SLSA-2
Giác hút oval, chữ nhật AVP-72X122AVP-72X122N/A4.92.91N/AN/AN/AN/AN/AN/A
Giác hút oval, chữ nhật AVP-116X116AVP-116X116N/A4.574.57N/AN/AN/AN/AN/AN/A
Giác hút oval, chữ nhật AVP-107X138AVP-107X138N/A5.494.47N/AN/AN/AN/AN/AN/A
Giác hút oval OC55-100NROC55-100NRCao su tự nhiên3.92.2N/A0.9N/A30N/AN/A
Giác hút oval OC55-150NROC55-150NRCao su tự nhiên5.92.2N/A0.9N/A45N/AN/A
Giác hút oval OC55-200NROC55-200NRCao su tự nhiên7.92.2N/A0.9N/A60N/AN/A
Giác hút oval OC55-300NROC55-300NRCao su tự nhiên11.82.2N/A0.9N/A100N/AN/A
Giác hút oval, chữ nhật OCP45-118NBROCP45-118NBRCao su nitrile11.84.5N/A1.34N/A150N/AN/A
Giác hút oval, chữ nhật OCP71-197NBROCP71-197NBRCao su nitrile19.77.1N/A1.61N/A450N/AN/A
Giác hút oval, chữ nhật OCP79-295NBROCP79-295NBRCao su nitrile29.57.9N/A2.13N/A750N/AN/A

Cần chọn thiết bị ANVER cho vật của bạn?

Gửi ảnh, khối lượng và kích thước vật cần nâng. FullSharp là đại diện ANVER, tư vấn cấu hình và báo giá trong 24 giờ.

Liên hệ tư vấn