Thiết bị › Giác hút chân không ANVER › Mặt hút VP cỡ lớn bắt bu lông

ANVER · Sản xuất tại Mỹ

Mặt hút chân không cỡ lớn ANVER dòng VP gioăng bắt bu lông

Mặt hút dòng VP cỡ lớn của ANVER dùng thân thép chịu tải nặng, gioăng cao su bắt bu lông dễ thay và vành kẹp thép bảo vệ, phù hợp nâng tôn tấm, thép tấm. Trang có bảng thông số dòng hệ mét, dòng khớp xoay và dòng thế hệ trước.

Mặt hút chân không cỡ lớn dòng VP – gioăng bắt bu lông và vành kẹp thép bảo vệ

Tài liệu PDF của hãng

Mặt hút chân không ANVER gioăng bắt bu lông, vành kẹp thép

Mặt hút chân không bắt bu lông của ANVER có kết cấu thép chịu tải nặng, gioăng cao su dễ thay. Rất phù hợp để nâng vật bán cứng đến cứng như tôn tấm hoặc thép tấm, dòng mặt hút đa năng này đã trở thành tiêu chuẩn của ngành. Nhiều kiểu lắp khác nhau giúp mặt hút phù hợp với nhiều ứng dụng nâng hạ chân không.

Đặc điểm

  • Kết cấu thép bền chắc, dùng nhiều năm trong môi trường nhà máy cán, xưởng thép
  • Dòng M mới có ba mép làm kín chân không để đảm bảo an toàn
  • Có miếng đệm chặn riêng để tránh siết gioăng chân không quá chặt
  • Tai lắp khớp xoay hoặc lắp bốn điểm cho điểm nâng chắc chắn
  • Gioăng cao su nitrile có sẵn trong kho, một số cỡ có loại silicone đỏ
  • Vành thép bắt bu lông nhô rộng bảo vệ gioăng khỏi va đập bên hông
  • Dòng hệ mét có kèm đồng hồ chân không, dùng khi lắp trên thiết bị nâng chân không nhiều mặt hút có van khóa. Đồng hồ giúp kiểm tra khi mới đặt thiết bị lên vật nâng, đảm bảo mọi mặt hút đều tiếp xúc và đạt đủ chân không.

Thông số mặt hút dòng VP hệ mét có đồng hồ chân không

Bản vẽ kích thước mặt hút 76201092
76201092
*Bộ đồng hồ chân không lắp sẵn trên mặt hút; kèm bộ nút bịt để tháo đồng hồ và khung bảo vệ đồng hồ. Mã hàng xem ở kích thước H.
Mô hình 2D/3DẢnh
mặt hút
hoàn chỉnh
Mã mặt hút
(vật liệu)
[số bản vẽ]
Tải nâng ngangMã gioăng
thay thế
A
Đường kính gioăng
(khi loe)
B
Chiều cao mặt hút
kèm đồng hồ
C
Chiều cao
D
Chiều cao
phần lắp
E
Chiều dài
phần lắp
F
Chiều rộng
phần lắp
G
Lỗ lắp
H
Mã đồng hồ
(nút bịt)
J
Cổng
chân không
Khối lượng
lb (kg)
Tải mô hình 3DMặt hút chân không ANVER VP145MQ-NBR-MVP145MQ-NBR-M
(Cao su nitrile)
[76201091]
750 lbs
341 kg.
SR-145M14.5 in.
368 mm
2.75 in.
70 mm
0.38 in.
9 mm
1.96 in.
50 mm
6.5 in.
165 mm
4 in.
102 mm
M20x2.5VG150-18PBM
[219P-2]
3/8″ NPT28.66
(13)
Tải mô hình 3DMặt hút chân không ANVER VP145MQ-SI-MVP145MQ-SI-M
(Silicone)
[76201091]
Đặt hàng riêng
750 lbs
341 kg.
SR-145M-SI
Tải mô hình 3DMặt hút chân không ANVER VP155MQ-NBR-MVP155MQ-NBR-M
(Cao su nitrile)
[76201092]
1000 lbs
455 kg
SR-155M17.25 in.
438 mm
2.88 in.
73 mm
0.53 in.
13 mm
2.09 in.
53 mm
6.5 in.
165 mm
4 in.
102 mm
M20x2.5VG150-18PBM
[219P-2]
3/8″ NPT39.68
(18)
Tải mô hình 3DMặt hút chân không ANVER VP155MQ-SI-MVP155MQ-SI-M
(Silicone)
[76201092]
Đặt hàng riêng
1000 lbs
455 kg
SR-155M-SI
Mặt hút VP145S-NBR lắp giá treo VPSA214SM20X400F
VP145S-NBR lắp cùng giá treo VPSA214SM20X400F
Bản vẽ kích thước mặt hút 76201145
Ảnh
mặt hút
hoàn chỉnh
Mã mặt hút
(vật liệu)
Tải nâng ngangMã gioăng
thay thế
A
Đường kính gioăng
(khi loe)
B
Chiều cao mặt hút
kèm đồng hồ
C
Chiều cao
D
Chiều cao
phần lắp
E
Mã đồng hồ
(nút bịt)
F
Cổng
chân không
Khối lượng
lb (kg)
G
Giá treo
xoay
Mặt hút chân không ANVER VP145S-NBRVP145S-NBR
[76201145]
(Cao su nitrile)
750 lbs
341 kg.
SR-145M14.5 in.
368 mm
2.75 in.
70 mm
0.27 in.
7 mm
1.58 in.
39 mm
VG150-18PBM
[219P-2]
3/8″ NPT30
(14)
Giá treo xoay VPSA214SM20X400F
Giá treo xoay
20F
Mặt hút chân không ANVER VP145S-SIVP145S-SI
[76201145-SI]
(Silicone)
Đặt hàng riêng
SR-145M-SIĐầu chuyển đổi giá treo
Các đầu chuyển đổi giá treo mặt hút VPHA214S34M20
Mặt hút chân không ANVER VP155S-NBRVP155S-NBR
[76201146]
(Cao su nitrile)
1000 lbs
455 kg
SR-155M17.25 in.
438 mm
2.88 in.
73 mm
0.53 in.
13 mm
2.22 in.
56 mm
VG150-18PBM
[219P-2]
3/8″ NPT39
(18)
Giá treo xoay VPSA212M24X450F Giá treo xoay
30F
Mặt hút chân không ANVER VP155S-SIVP155S-SI
[76201146-SI]
(Silicone)
Đặt hàng riêng
SR-155M-SIĐầu chuyển đổi giá treo Các đầu chuyển đổi giá treo mặt hút VPHA212S1M24
Bản vẽ kích thước mặt hút 76201093
76201093
*Bộ đồng hồ chân không lắp sẵn trên mặt hút; kèm bộ nút bịt để tháo đồng hồ và khung bảo vệ đồng hồ. Mã hàng xem ở kích thước H.
Mô hình 2D/3DẢnh
mặt hút
hoàn chỉnh
Mã mặt hút
(vật liệu)
[số bản vẽ]
Tải nâng ngangMã gioăng
thay thế
A
Đường kính gioăng
(khi loe)
B
Chiều cao mặt hút
kèm đồng hồ
C
Chiều cao
D
Chiều cao
phần lắp
E
Chiều dài
phần lắp
F
Chiều rộng
phần lắp
G
Lỗ lắp
H
Mã đồng hồ
(bộ nút bịt)
J
Cổng
chân không
Khối lượng
lb (kg)
Tải mô hình 3DMặt hút chân không ANVER VP185MQ-NBR-MVP185MQ-NBR-M
(Cao su nitrile)
[76201093]
1300 lbs
591 kg
SR-185M18.5 in.
470 mm
3.03 in.
77 mm
0.54 in.
14 mm
2.09 in.
53 mm
8 in.
203 mm
6 in.
162 mm
M20X2.578000018
[78000021]
3/8″ NPT46
(21)
Tải mô hình 3DMặt hút chân không ANVER VP185MQ-SI-MVP185MQ-SI-M
(Silicone)
[76201093]
Đặt hàng riêng
1300 lbs
591 kg
SR-185M-SI
Tải mô hình 3DMặt hút chân không ANVER VP195MQ-NBR-MVP195MQ-NBR-M
(Cao su nitrile)
[76201094]
1550 lbs
705 kg
SR-195M19.5
(495)
3.04 in.
77 mm
0.54 in.
14 mm
2.10 in.
53 mm
8 in.
203 mm
6 in.
162 mm
M20X2.578000018
[78000021]
3/8″NPT51
(23)
Tải mô hình 3DMặt hút chân không ANVER VP195MQ-SI-MVP195MQ-SI-M
(Silicone)
[76201094]
Đặt hàng riêng
1550 lbs
705 kg
SR-195M-SI
Tải mô hình 3DMặt hút chân không ANVER VP215MQ-NBR-MVP215MQ-NBR-M
(Cao su nitrile)
[76201095]
2000 lbs
909 kg
SR-215M22
(559)
3.15 in.
80 mm
0.65 in.
17 mm
2.21 in.
56 mm
8 in.
203 mm
6 in.
162 mm
M20X2.578000018
[78000021]
3/4″ NPT60
(27)
Tải mô hình 3DMặt hút chân không ANVER VP215MQ-SI-MVP215MQ-SI-M
(Silicone chịu
nhiệt rất cao)
[76201095]
Đặt hàng riêng
2000 lbs
909 kg
SR-215M-SI
Tải mô hình 3DMặt hút chân không ANVER VP235MQ-NBR-MVP235MQ-NBR-M
(Cao su nitrile)
[76201096]
2300 lbs
1045 kg
SR-235M24
(610)
3.15 in.
80 mm
0.65 in.
17 mm
2.21 in.
56 mm
8 in.
203 mm
6 in.
162 mm
M20X2.578000018
[78000021]
3/4″ NPT67
(30)
Tải mô hình 3DMặt hút chân không ANVER VP235MQ-SI-MVP235MQ-SI-M
(Silicone chịu
nhiệt rất cao)
[76201096]
2300 lbs
1045 kg
SR-235M-SI
Mặt hút VP185S-NBR lắp giá treo VPSA212M24X450G
VP185S-NBR lắp cùng giá treo VPSA212M24X450G
Bản vẽ kích thước mặt hút 76201149
Ảnh
mặt hút
hoàn chỉnh
Mã mặt hút
(vật liệu)
Tải nâng ngangMã gioăng
thay thế
A
Đường kính gioăng
(khi loe)
B
Chiều cao mặt hút
kèm đồng hồ
C
Chiều cao
D
Chiều cao
phần lắp
E
Mã đồng hồ
(bộ nút bịt)
F
Cổng
chân không
Khối lượng
lb (kg)
G
Giá treo
xoay
Mặt hút chân không ANVER VP185S-NBRVP185S-NBR
[76201147]
(Cao su nitrile)
1300 lbs
591 kg
SR-185M18.5 in.
470 mm
3.15 in.
80 mm
0.42 in.
11 mm
1.85 in.
47 mm
78000018
[78000021]
3/8″ NPT46
(21)
Giá treo xoay VPSA212M24X450G Giá treo xoay
30G
Mặt hút chân không ANVER VP185S-SIVP185S-SI
[76201147-SI]
(Silicone)
Đặt hàng riêng
SR-185M-SIĐầu chuyển đổi giá treo
Các đầu chuyển đổi giá treo mặt hút VPHA212S1M24
Mặt hút chân không ANVER VP195S-NBRVP195S-NBR
[76201148]
(Cao su nitrile)
1550 lbs
705 kg
SR-195M19.5 in.
495 mm
3.04 in.
77 mm
0.42 in.
11 mm
1.85 in.
47 mm
78000018
[78000021]
3/8″ NPT51
(23)
Giá treo xoay VPSA212M24X450GGiá treo xoay
30G
Mặt hút chân không ANVER VP195S-SIVP195S-SI
[76201148-SI]
(Silicone)
Đặt hàng riêng
SR-195M-SIĐầu chuyển đổi giá treo
Các đầu chuyển đổi giá treo mặt hút VPHA212S1M24
Mặt hút chân không ANVER VP215S-NBRVP215S-NBR
[76201149]
(Cao su nitrile)
2000 lbs
909 kg
SR-215M22 in.
559 mm
3.15 in.
80 mm
0.53 in.
13 mm
2.24 in.
57 mm
78000018
[78000021]
3/4″ NPT59
(27)
Giá treo xoay VPSA314SM36X550HGiá treo xoay
40H
Mặt hút chân không ANVER VP215S-SIVP215S-SI
[76201149-SI]
(Silicone)
Đặt hàng riêng
SR-215M-SIĐầu chuyển đổi giá treo
Các đầu chuyển đổi giá treo mặt hút VPHA314S1M36
Mặt hút chân không ANVER VP235S-NBRVP235S-NBR
[76201150]
(Cao su nitrile)
2300 lbs
1045 kg
SR-235M24 in.
610 mm
3.15 in.
80 mm
0.53 in.
13 mm
2.24 in.
57 mm
78000018
[78000021]
3/4″ NPT67
(30)
Giá treo xoay VPSA314SM36X550HGiá treo xoay
40H
Mặt hút chân không ANVER VP235S-SIVP235S-SI
[76201150-SI]
(Silicone)
Đặt hàng riêng
SR-235M-SIĐầu chuyển đổi giá treo
Các đầu chuyển đổi giá treo mặt hút VPHA314S1M36

*Bộ đồng hồ chân không lắp sẵn trên mặt hút; kèm bộ nút bịt để tháo đồng hồ và khung bảo vệ đồng hồ. Mã hàng xem ở kích thước H.

Thông số mặt hút dòng VP thế hệ trước

Bản vẽ kích thước mặt hút 76201092
76201092
*Bộ đồng hồ chân không lắp sẵn trên mặt hút; kèm bộ nút bịt để tháo đồng hồ và khung bảo vệ đồng hồ. Mã hàng xem ở kích thước H.
Ảnh
sản phẩm
Mã mặt hút
(vật liệu)
[số bản vẽ]
Tải nâng ngangMã gioăng
thay thế
Mã gioăng
bên trong
A
Đường kính gioăng
(khi loe)
B
Chiều cao
kèm đồng hồ
C
Chiều cao
D
Chiều cao
phần lắp
E
Chiều dài
phần lắp
F
Chiều rộng
phần lắp
G
Lỗ lắp
H
Mã đồng hồ
(nút bịt)
J
Cổng chân không
(vị trí)
Khối lượng
lb (kg)
Mặt hút chân không ANVER VP145MQ-NBR-MVP145Q-NBR
(Cao su nitrile)
[76200871]
750 lbs
341 kg.
SR-145DPSE-14514.5 in.
368 mm
0.81 in.
21 mm
2.31 in.
59 mm
6.5 in.
165 mm
4 in.
102 mm
3/4-10 UNCVG150-18PBM
[219P-2]
3/8″ NPT
(K)
29
(13)
Mặt hút chân không ANVER VP145MQ-NBR-MVP145MQ-NBR
(Cao su nitrile)
[76201031]
750 lbs
341 kg.
SR-145MKhông có14.5 in.
368 mm
0.81 in.
21 mm
1.97 in.
50 mm
6.5 in.
165 mm
4 in.
102 mm
3/4-10 UNCVG150-18PBM
[219P-2]
3/8″ NPT
(K)
29
(13)
Mặt hút chân không ANVER VP155MQ-NBR-MVP155Q-NBR
(Cao su nitrile)
[76200846]
1000 lbs
455 kg.
SR-155DPSE-15517.25 in.
438 mm
0.81 in.
21 mm
2.31 in.
59 mm
6.5 in.
165 mm
4 in.
102 mm
3/4-10 UNCVG150-18PBM
[219P-2]
3/8″ NPT
(K)
38
(17)
Mặt hút chân không ANVER VP155MQ-NBR-MVP155MQ-NBR
(Cao su nitrile)
[76201026]
1000 lbs
455 kg
SR-155MKhông có17.25 in.
438 mm
0.81 in.
21 mm
2.10 in.
53 mm
6.5 in.
165 mm
4 in.
102 mm
3/4-10 UNCVG150-18PBM
[219P-2]
3/8″ NPT
(K)
38
(17)
Bản vẽ kích thước mặt hút 76201093
76201093
*Bộ đồng hồ chân không lắp sẵn trên mặt hút; kèm bộ nút bịt để tháo đồng hồ và khung bảo vệ đồng hồ. Mã hàng xem ở kích thước H.
Ảnh
sản phẩm
Mã mặt hút
(vật liệu)
[số bản vẽ]
Tải nâng ngangMã gioăng
thay thế
Mã gioăng
bên trong
A
Đường kính gioăng
(khi loe)
B
Chiều cao
kèm đồng hồ
C
Chiều cao
D
Chiều cao
phần lắp
E
Chiều dài
phần lắp
F
Chiều rộng
phần lắp
G
Lỗ lắp
H
Mã đồng hồ
(nút bịt)
J
Cổng chân không
(vị trí)
Khối lượng
lb (kg)
Mặt hút chân không ANVER VP185MQ-NBR-MVP185Q-NBR
(Cao su nitrile)
[76200847]
1300 lbs
591 kg
SR-185DPSE-18518.5 in.
470 mm
0.81 in.
21 mm
2.31 in.
59 mm
8 in.
203 mm
6 in.
152 mm
3/4-10 UNC78000018
[78000021]
3/8″ NPT
(K)
45
(20)
Mặt hút chân không ANVER VP185MQ-NBR-MVP185MQ-NBR
(Cao su nitrile)
[76200952]
1300 lbs
591 kg
SR-185MKhông có18.5 in.
470 mm
0.81 in.
21 mm
2.10 in.
53 mm
8 in.
203 mm
6 in.
152 mm
3/4-10 UNC78000018
[78000021]
3/8″ NPT
(K)
45
(20)
Mặt hút chân không ANVER VP195MQ-NBR-MVP195Q-NBR
(Cao su nitrile)
[76200827]
1550 lbs
705 kg
SR-195DPSE-19519.5 in.
495 mm
0.81 in.
21 mm
2.31 in.
59 mm
8 in.
203 mm
6 in.
152 mm
3/4-10 UNC78000018
[78000021]
3/8″ NPT
(K)
51
(23)
Mặt hút chân không ANVER VP195MQ-NBR-MVP195MQ-NBR
(Cao su nitrile)
[76201028]
1550 lbs
705 kg
SR-195MKhông có19.5 in.
495 mm
0.81 in.
21 mm
2.10 in.
53 mm
8 in.
203 mm
6 in.
152 mm
3/4-10 UNC78000018
[78000021]
3/8″ NPT
(K)
51
(23)
Mặt hút chân không ANVER VP215MQ-NBR-MVP215Q-NBR
(Cao su nitrile)
[76200035]
2000 lbs
909 kg
SR-215DPSE-21522 in.
559 mm
1.06 in.
27 mm
2.56 in.
65 mm
8 in.
203 mm
6 in.
152 mm
3/4-10 UNC78000018
[78000021]
3/4″NPT
(K)
57
(26)
Mặt hút chân không ANVER VP215MQ-NBR-MVP215MQ-NBR
(Cao su nitrile)
[76200948]
2000 lbs
909 kg
SR-215MKhông có22 in.
559 mm
1.06 in.
27 mm
2.21 in.
56 mm
8 in.
203 mm
6 in.
152 mm
3/4-10 UNC78000018
[78000021]
3/4″ NPT
(K)
57
(26)
Mặt hút chân không ANVER VP235MQ-NBR-MVP235Q-NBR
(Cao su nitrile)
[76200034]
2300 lbs
1045 kg
SR-235DPSE-23524 in.
610 mm
1.06 in.
27 mm
2.56 in.
65 mm
8 in.
203 mm
6 in.
152 mm
3/4-10 UNC78000018
[78000021]
3/4″ NPT
(K)
66
(30)
Mặt hút chân không ANVER VP235MQ-NBR-MVP235MQ-NBR
(Cao su nitrile)
[76200937]
2300 lbs
1045 kg
SR-235MKhông có24 in.
610 mm
1.06 in.
27 mm
2.21 in.
56 mm
8 in.
203 mm
6 in.
152 mm
3/4-10 UNC78000018
[78000021]
3/4″ NPT
(K)
66
(30)

13600229A

Gioăng chân không bắt bu lông SR-165BO vẫn còn cung cấp, vui lòng liên hệ để biết thêm thông tin.

Bảng đối chiếu giác nâng của hãng khác

(Strato-Vac là nhãn hiệu đã đăng ký của Strato-Vac Inc.™)

Mã hàng
hãng khác
Tải định mức*
hãng khác
lbs.
(kg)
Mã hàng ANVER thay thếTải định mức* ANVER
nâng ngang
lbs.
(kg)
Giác nâng
Strato-Vac 2710
1000
(454)
76201030
(Giống VP215MQ-NBR, lỗ lắp bố trí 6″ x 6″)
LƯU Ý: khi đặt số lượng, có thể cung cấp mặt hút với lỗ lắp 6″ x 6″ hoặc kèm tấm chuyển đổi. Vui lòng liên hệ bộ phận kinh doanh để biết thêm thông tin.
2000
(980)
(giảm tải định mức cho phù hợp với thiết bị nâng của bạn)

Lưu ý: ANVER có quyền cung cấp các mặt hút này với chi tiết thép sơn hoặc thép mạ. Vui lòng liên hệ để biết thêm thông tin.
*Tải định mức tính ở mức chân không 24″ Hg khi nâng theo phương ngang, hệ số an toàn 2. Khi nâng đứng, chia tiếp cho 2. Tải nâng thực tế phụ thuộc vào bề mặt vật nâng và tình trạng hệ thống tạo chân không, người dùng phải tự xác định.
**Gioăng thay thế dòng SR...M có kèm miếng đệm chặn, để tránh siết bu lông vành kẹp quá lực và ép gioăng quá mức. Xem thêm tài liệu số 13000277.

Vật liệu giác hút chân không
Sản phẩm mới

Cần chọn thiết bị ANVER cho vật của bạn?

Gửi ảnh, khối lượng và kích thước vật cần nâng. FullSharp là đại diện ANVER, tư vấn cấu hình và báo giá trong 24 giờ.

Liên hệ tư vấn