Thiết bị › Giác hút chân không ANVER › Giác hút ANVER dòng P › Giác hút xếp P-Series dòng B

Giác hút xếp 1,5 nếp ANVER P-Series dòng B, từ B5 đến B150

Giác hút xếp dòng B bù mức trên vật không đều, bề mặt cong và dùng để tách phôi mỏng. Bên dưới là toàn bộ mã A-B5 đến B150 cùng đầu nối, tấm kết nối và giá treo.

Giác hút chân không P-Series: giác hút xếp B 1,5 nếp

Giác hút xếp P-Series dòng B của ANVER
Vật liệu giác hút
  • Vật liệu tiêu chuẩn là cao su nitrile và silicone (ghi dưới từng mã hàng).
  • Thông tin thêm về vật liệu: xem trang vật liệu giác hút.

Rất phù hợp khi cần bù mức trên vật có hình dạng không đều, khi có chuyển động lệch theo phương đứng, khi hút bề mặt cong hoặc khi tách các phôi mỏng. Có các cỡ từ 0.40 đến 6.10 inch (11 đến 156 mm).

Lưu ý: mở ảnh thu nhỏ trong bảng để xem ảnh lớn cùng chi tiết và thông số.

Ảnh
sản phẩm
Mô tả và mã hàng
ANVER và P-Series
Cỡ ren
kết nối
Đường kính
tự do*

in.
(mm)
Đường kính
khi nén*
in.
(mm)
Chiều cao
tự do*

in.
(mm)
Chiều cao
khi nén*

in.
(mm)
Tải nâng ngang
ở 24 in. Hg
(609.6mm Hg)
[hệ số an toàn 2:1]
Lực kéo tách
ở 27 in. Hg
(685.8mm Hg)
[hệ số an toàn 1:1]

lb
(kg)
Giá treo có
bộ bù mức
Giác hút A-B5
Ảnh sẽ bổ sung
A-B5.10
(Cao su nitrile)
A-315028631.50.286
N/A
0.24
(6.2)
0.26
(6.5)
0.36
(9.2)
0.27
(6.9)
80
gam
0.4
(0.18)
Giá treo SLSA-1
Giác hút xếp A-B5.20
A-B5.20
(Silicone)
A-3150286S31.50.286S
N/A
0.24
(6.2)
0.26
(6.5)
0.36
(9.2)
0.27
(6.9)
80
gam
0.4
(0.18)
Giá treo SLSA-1
Giác hút A-B5 kèm đầu nối
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Ảnh sẽ bổ sung
A-B5.10.01AB
(Cao su nitrile)
A-325008232.50.082
M5 ren ngoài
0.24
(6.2)
0.26
(6.5)
0.71
(18.1)
0.62
(15.8)
80
gam
0.4
(0.18)
Giá treo SLSA-1
Giác hút xếp A-B5.20.01AB
A-B5.20.01AB
(Silicone)
A-3250082S32.50.082S
M5 ren ngoài
0.24
(6.2)
0.26
(6.5)
0.71
(18.1)
0.62
(15.8)
80
gam
0.4
(0.18)
Giá treo SLSA-1
Giác hút A-B8
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Ảnh sẽ bổ sung
A-B8.10
(Cao su nitrile)
A-315028731.50.287
N/A
0.33
(8.4)
0.38
(9.6)
0.47
(11.9)
0.30
(7.6)
169
gam
0.84
(0.38)
Giá treo SLSA-1
Giác hút xếp A-B8.20
A-B8.20
(Silicone)
A-3150287S31.50.287S
N/A
0.33
(8.4)
0.38
(9.6)
0.47
(11.9)
0.30
(7.6)
169
gam
0.84
(0.38)
Giá treo SLSA-1
Giác hút A-B8 kèm đầu nối
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Ảnh sẽ bổ sung
A-B8.10.01AB
(Cao su nitrile)
A-325008332.50.083
M5 ren ngoài
0.33
(8.4)
0.38
(9.6)
0.76
(19.4)
0.59
(15.1)
169
gam
0.84
(0.38)
Giá treo SLSA-1
Giác hút xếp A-B8.20.01AB
A-B8.20.01AB
(Silicone)
A-3250083S32.50.083S
M5 ren ngoài
0.33
(8.4)
0.38
(9.6)
0.76
(19.4)
0.59
(15.1)
169
gam
0.84
(0.38)
Giá treo SLSA-1
Giác hút B10
Giác hút xếp P-Series A-3150101
B10-NEO
(Cao su nitrile)
A-315010131.50.101
Đạt chuẩn RoHS
N/A
0.43
(11.0)
0.43
(11.0)
0.67
(17.0)
0.52
(13.2)
220
gam
1.1
(0.50)
Giá treo SLSA-1
Giác hút xếp P-Series A-3150101S
B10-SIT
(Silicone trong suốt)
A-3150101S31.50.101S
Đạt chuẩn RoHS
N/A
0.43
(11.0)
0.43
(11.0)
0.67
(17.0)
0.52
(13.2)
220
gam
1.1
(0.50)
Giá treo SLSA-1
Giác hút B10 kèm đầu nối
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3150023
B10-NEO/FIT
(Cao su nitrile)
A-315002331.50.023
Đạt chuẩn RoHS
M5 ren ngoài
0.43
(11.0)
0.43
(11.0)
1.00
(25.0)
0.92
(23.4)
220
gam
1.1
(0.50)
Giá treo SLSA-1
Giác hút xếp P-Series A-3150023S
B10-SIT/FIT
(Silicone trong suốt)
A-3150023S31.50.023S
Đạt chuẩn RoHS
M5 ren ngoài
0.43
(11.0)
0.43
(11.0)
1.00
(25.0)
0.92
(23.4)
220
gam
1.1
(0.50)
Giá treo SLSA-1
Giác hút B10-2
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3150101
B10-2-NEO
(Cao su nitrile)
A-B10-2.10
B10-2.10
N/A
0.43
(11.0)
0.43
(11.0)
0.67
(17.0)
0.52
(13.2)
220
gam
1.1
(0.50)
Giá treo SLSA-1
Giác hút xếp B10-2-SIT
B10-2-SIT
(Silicone trong suốt)
A-B10-2.20
B10-2.20
N/A
0.43
(11.0)
0.43
(11.0)
0.67
(17.0)
0.52
(13.2)
220
gam
1.1
(0.50)
Giá treo SLSA-1
Giác hút B10-2 kèm đầu nối
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3150023
B10-2-NEO/FIT
(Cao su nitrile)
A-B10-2.10.01AC
B10-2.10-01AC
M5 ren ngoài
0.43
(11.0)
0.43
(11.0)
1.00
(25.0)
0.92
(23.4)
220
gam
1.1
(0.50)
Giá treo SLSA-1
Giác hút xếp B10-2-SIT/FIT
B10-2-SIT/FIT
(Silicone trong suốt)
A-B10-2.20.01AC
B10-2.20-01AC
M5 ren ngoài
0.43
(11.0)
0.43
(11.0)
1.00
(25.0)
0.92
(23.4)
220
gam
1.1
(0.50)
Giá treo SLSA-1
Đầu nối cho giác hút B10
Ghi chú
Đầu nối khác
Giá treo
Đầu nối BM5 ren ngoài M5
Đầu nối BM5 ren ngoài M5
Thay cho
đầu nối 10-15
A-3107030
31.07.030
01AC
Đầu nối BM5 ren ngoài M5 là đầu nối ren ngoài 5 mm cải tiến, có vòng O-ring giữ cố định, thay cho đầu nối 10-15 ren ngoài M5 đời cũ. Đầu nối này cho phép vặn trực tiếp vào bất kỳ giá treo SLSA-1.
Đầu nối nhóm 1
Giá treo SLSA-1
Đầu nối BM10-32 ren ngoài UNF
Đầu nối 10-32 UNF ren ngoài
BM10-32
01AC

Đầu nối 10-32 UNF ren ngoài là đầu nối ren ngoài 10-32 UNF. Đầu nối này cho phép vặn trực tiếp vào bất kỳ giá treo SLSA-1. Lắp được cho mọi giác hút dùng đầu nối 10-15 ở trên, nhưng là phiên bản ren 10-32 UNF. Có vòng O-ring giữ cố định để kín chân không. Là đầu nối thay thế phổ biến ở thị trường Bắc Mỹ.

Đầu nối nhóm 1
Giá treo SLSA-1
Giác hút B15
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3150230
B15-NEO
(Cao su nitrile)
A-315023031.50.230
B15-2.10
Đạt chuẩn RoHS
N/A
0.60
(16.0)
0.65
(16.5)
0.80
(20.0)
0.59
(14.8)
0.89 lbs
(0.40 Kg)
2.0
(0.91)
Giá treo SLSA-1
Giác hút xếp P-Series A-3150230S
B15-SIT
(Silicone trong suốt)
A-3150230S31.50.230S
B15-2.20
Đạt chuẩn RoHS
N/A
0.60
(16.0)
0.65
(16.5)
0.80
(20.0)
0.59
(14.8)
0.89 lbs
(0.40 Kg)
2.0
(0.91)
Giá treo SLSA-1
Giác hút B15 kèm đầu nối
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3250037
B15-NEO/FIT
(Cao su nitrile)
A-325003732.50.037
B15-2.10.01AC
Đạt chuẩn RoHS
M5 ren ngoài
0.60
(16.0)
0.65
(16.5)
1.00
(28.0)
0.79
(20.1)
0.89 lbs
(0.40 Kg)
2.0
(0.91)
Giá treo SLSA-1
Giác hút xếp P-Series A-3250037S
B15-SIT/FIT
(Silicone trong suốt)
A-3250037S32.50.037S
B15-2.20-01AC
Đạt chuẩn RoHS
M5 ren ngoài
0.60
(16.0)
0.65
(16.5)
1.00
(28.0)
0.79
(20.1)
0.89 lbs
(0.40 Kg)
2.0
(0.91)
Giá treo SLSA-1
Đầu nối cho giác hút B15
Ghi chú
Đầu nối khác
Giá treo
Đầu nối BM5 ren ngoài M5
Đầu nối BM5 ren ngoài M5
Thay cho
đầu nối 10-15
A-3107030
31.07.030
01AC
Đầu nối BM5 ren ngoài M5 là đầu nối ren ngoài 5 mm cải tiến, có vòng O-ring giữ cố định, thay cho đầu nối 10-15 ren ngoài M5 đời cũ. Đầu nối này cho phép vặn trực tiếp vào bất kỳ giá treo SLSA-1.
Đầu nối nhóm 1
Giá treo SLSA-1
Đầu nối BM10-32 ren ngoài UNF
Đầu nối 10-32 UNF ren ngoài
BM10-32
01AC
Đầu nối 10-32 UNF ren ngoài là đầu nối ren ngoài 10-32 UNF. Đầu nối này cho phép vặn trực tiếp vào bất kỳ giá treo SLSA-1. Có vòng O-ring giữ cố định. Là đầu nối thay thế phổ biến ở Bắc Mỹ.
Đầu nối nhóm 1
Giá treo SLSA-1
Giác hút B20
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3150103
B20-NEO
(Cao su nitrile)
A-315010331.50.103
B20.10
Đạt chuẩn RoHS
N/A
0.90
(22)
0.90
(22)
0.80
(19.0)
0.49
(21.5)
1.38 lbs
(0.63 Kg)
3.1
(1.41)
Giá treo SLSA-1
Giá treo SLSA-2
Giác hút xếp P-Series A-3150103S
B20-SIT
(Silicone trong suốt)
A-3150103S31.50.103S
B20.20
Đạt chuẩn RoHS
N/A
0.90
(22)
0.90
(22)
0.80
(19.0)
0.49
(12.5)
1.38 lbs
(0.63 Kg)
3.1
(1.41)
Giá treo SLSA-1
Giá treo SLSA-2
Giác hút xếp B20 urethane 60
A-B20-P60
(Polyurethane đàn hồi nhiệt)
N/A
0.90
(22)
0.90
(22)
0.80
(19.0)
0.49
(12.5)
1.38 lbs
(0.63 Kg)
3.1
(1.41)
Giá treo SLSA-1
Giá treo SLSA-2
Giác hút B20 kèm đầu nối 20-30
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3150025A
B20-NEO/1PC FIT
(Cao su nitrile)
A-3150025A31.50.025A
B20.10.02AD
Đạt chuẩn RoHS
G 1/8″ ren ngoài
và M5 ren trong
0.90
(22.0)
0.85
(21.5)
1.10
(29.0)
0.79
(20.1)
1.38 lbs
(0.63 Kg)
3.1
(1.41)
Giá treo SLSA-1
Giá treo SLSA-2
Giác hút xếp P-Series A-3150025SA
B20-SIT/1PC FIT
(Silicone trong suốt)
A-3150025SA31.50.025SA
B20.20.02AD
Đạt chuẩn RoHS
G 1/8″ ren ngoài
và M5 ren trong
0.90
(22.0)
0.85
(21.5)
1.10
(29.0)
0.79
(20.1)
1.38 lbs
(0.63 Kg)
3.1
(1.41)
Giá treo SLSA-1
Giá treo SLSA-2
Giác hút B20 kèm tấm kết nối 20-30
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3150025
B20-NEO/FIT/SCREEN
(Cao su nitrile)
A-315002531.50.025
B20.10.02AF
Đạt chuẩn RoHS
G 1/8″ ren ngoài
và M5 ren trong
0.90
(22.0)
0.85
(21.5)
1.00
(26.0)
0.69
(17.5)
1.38 lbs
(0.63 Kg)
3.1
(1.41)
Giá treo SLSA-1
Giá treo SLSA-2
Giác hút xếp P-Series A-3150025S
B20-SIT/FIT/SCREEN
(Silicone trong suốt)
A-3150025S31.50.025S
B20.20.02AF
Đạt chuẩn RoHS
G 1/8″ ren ngoài
và M5 ren trong
0.90
(22.0)
0.85
(21.5)
1.00
(26.0)
0.69
(17.5)
1.38 lbs
(0.63 Kg)
3.1
(1.41)
Giá treo SLSA-1
Giá treo SLSA-2
Đầu nối cho giác hút B20
Ghi chú
Giá treo
Phụ kiện giác hút A-3150196
Đầu nối 20-30
A-3150196
31.50.196
02AF
Đạt chuẩn RoHS
Với giá treo SLSA-1, dùng đầu chuyển hai đầu ren ngoài 5 mm HSHN5. (ren trong M5)Đầu chuyển hai đầu ren ngoài 5 mm HSHN5
Giá treo SLSA-1
Với giá treo SLSA-2, dùng đầu chuyển hai đầu ren trong G 1/8″ HS18G-18FG. (ren ngoài G 1/8″)Đầu chuyển hai đầu ren trong G 1/8 HS18G-18FG
Giá treo SLSA-2
Vòng gia cường silicone A-0101084
Vòng gia cường
silicone 20/30
A-0101084
01.01.084S
Đạt chuẩn RoHS
Vòng gia cường 20/30 dùng với Đầu nối 20-30. Chỉ cần kéo giãn lồng vào và gài khớp vào vị trí. Đi kèm các giác hút dùng đầu nối liền khối.
Giá treo SLSA-1
Giá treo SLSA-2
Phụ kiện giác hút A-3150141
Tấm kết nối 20-30
A-3150141
31.50.141
Đạt chuẩn RoHS
Với giá treo SLSA-1, dùng đầu chuyển hai đầu ren ngoài 5 mm HSHN5. (ren trong M5)Đầu chuyển hai đầu ren ngoài 5 mm HSHN5
Giá treo SLSA-1
Với giá treo SLSA-2, dùng đầu chuyển hai đầu ren trong G 1/8″ HS18G-18FG. (ren ngoài G 1/8″)Đầu chuyển hai đầu ren trong G 1/8 HS18G-18FG
Giá treo SLSA-2
Phụ kiện giác hút A-3150140
Vòng đệm khoá 20-30
A-3150140
31.50.140
Đạt chuẩn RoHS
Vòng đệm khoá 20-30 dùng với Tấm kết nối 20-30. Chi tiết này ép vào từ phía dưới.
Giá treo SLSA-1
Giá treo SLSA-2
Giác hút B30
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3150104
B30-NEO
(Cao su nitrile)
A-315010431.50.104
B30.10
Đạt chuẩn RoHS
N/A
1.30
(33)
1.34
(34.0)
1.0
(25.4)
0.55
(14.0)
2.67 lbs
(1.2 Kg)
6.0
(2.72)
Giá treo SLSA-1
Giá treo SLSA-2
Giác hút xếp P-Series A-3150104S
B30-SIT
(Silicone trong suốt)
A-3150104S31.50.104S
B30.20
Đạt chuẩn RoHS
N/A
1.30
(33)
1.34
(34.0)
1.0
(25.4)
0.55
(14.0)
2.67 lbs
(1.2 Kg)
6.0
(2.72)
Giá treo SLSA-1
Giá treo SLSA-2
Giác hút xếp B30 urethane 60
A-B30-P60
(Polyurethane đàn hồi nhiệt)
N/A
1.30
(33)
1.34
(34.0)
1.0
(25.4)
0.55
(14.0)
2.67 lbs
(1.2 Kg)
6.0
(2.72)
Giá treo SLSA-1
Giá treo SLSA-2
Giác hút B30 kèm đầu nối 20-30
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3150026A
B30-NEO/1PC FIT
(Cao su nitrile)
A-3150026A31.50.026A
B30.10.02AD
Đạt chuẩn RoHS
G 1/8″ ren ngoài
và M5 ren trong
1.30
(33)
1.34
(34.0)
1.30
(33)
0.9
(22.9)
2.67 lbs
(1.2 Kg)
6.0
(2.72)
Giá treo SLSA-1
Giá treo SLSA-2
Giác hút xếp P-Series A-3150026SA
B30-SIT/1PC FIT
(Silicone trong suốt)
A-3150026SA31.50.026SA
B30.20.02AD
Đạt chuẩn RoHS
G 1/8″ ren ngoài
và M5 ren trong
1.30
(33)
1.34
(34.0)
1.30
(33)
0.9
(22.9)
2.67 lbs
(1.2 Kg)
6.0
(2.72)
Giá treo SLSA-1
Giá treo SLSA-2
Giác hút B30 kèm tấm kết nối 20-30
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3150026
B30-NEO/FIT/SCREEN
(Cao su nitrile)
A-315002631.50.026AF
Đạt chuẩn RoHS
G 1/8″ ren ngoài
và M5 ren trong
1.30
(33)
1.34
(34.0)
1.30
(33)
1.05
(26.7)
4.0 lbs
(1.8 Kg)
4.70
(2.13)
Giá treo SLSA-1
Giá treo SLSA-2
Giác hút xếp P-Series A-3150026S
B30-SIT/FIT/SCREEN
(Silicone trong suốt)
A-3150026S31.50.026SAF
Đạt chuẩn RoHS
G 1/8″ ren ngoài
và M5 ren trong
1.30
(33)
1.34
(34.0)
1.30
(33)
1.05
(26.7)
4.0 lbs
(1.8 Kg)
4.70
(2.13)
Giá treo SLSA-1
Giá treo SLSA-2
Đầu nối cho giác hút B30
Ghi chú
Giá treo
Phụ kiện giác hút A-3150196
Đầu nối 20-30
A-3150196
31.50.196
02AF
Đạt chuẩn RoHS
Với giá treo SLSA-1, dùng đầu chuyển hai đầu ren ngoài 5 mm HSHN5. (ren trong M5)Đầu chuyển hai đầu ren ngoài 5 mm HSHN5
Giá treo SLSA-1
Với giá treo SLSA-2, dùng đầu chuyển hai đầu ren trong G 1/8″ HS18G-18FG. (ren ngoài G 1/8″)Đầu chuyển hai đầu ren trong G 1/8 HS18G-18FG
Giá treo SLSA-2
Vòng gia cường silicone A-0101084
Vòng gia cường
silicone 20/30
A-0101084
01.01.084S
Đạt chuẩn RoHS
Vòng gia cường 20/30 dùng với Đầu nối 20-30. Chỉ cần kéo giãn lồng vào và gài khớp vào vị trí. Đi kèm các giác hút dùng đầu nối liền khối.
Giá treo SLSA-1
Giá treo SLSA-2
Phụ kiện giác hút A-3150141
Tấm kết nối 20-30
A-3150141
31.50.141
Đạt chuẩn RoHS
Với giá treo SLSA-1, dùng đầu chuyển hai đầu ren ngoài 5 mm HSHN5. (ren trong M5)Đầu chuyển hai đầu ren ngoài 5 mm HSHN5
Giá treo SLSA-1
Với giá treo SLSA-2, dùng đầu chuyển hai đầu ren trong G 1/8″ HS18G-18FG. (ren ngoài G 1/8″)Đầu chuyển hai đầu ren trong G 1/8 HS18G-18FG
Giá treo SLSA-2
Phụ kiện giác hút A-3150140
Vòng đệm khoá 20-30
A-3150140
31.50.140
Đạt chuẩn RoHS
Vòng đệm khoá 20-30 dùng với Tấm kết nối 20-30. Chi tiết này ép vào từ phía dưới.
Giá treo SLSA-1
Giá treo SLSA-2
Giác hút B40
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3150105
B40-NEO
(Cao su nitrile)
A-315010531.50.105
B40.10
Đạt chuẩn RoHS
N/A
1.7
(43.2)
1.8
(46)
1.10
(28.0)
0.55
(14)
4.88 lbs
(2.2 Kg)
11.0
(5.0)
Giá treo SLSA-2
Giác hút xếp P-Series A-3150105S
B40-SIT
(Silicone trong suốt)
A-3150105S31.50.105S
B40.20
Đạt chuẩn RoHS
N/A
1.7
(43.2)
1.8
(46)
1.10
(28.0)
0.55
(14)
4.88 lbs
(2.2 Kg)
11.0
(5.0)
Giá treo SLSA-2
Giác hút xếp B40 urethane 60
A-B40-P60
(Polyurethane đàn hồi nhiệt)
N/A
1.7
(43.2)
1.8
(46)
1.10
(28.0)
0.55
(14)
4.88 lbs
(2.2 Kg)
11.0
(5.0)
Giá treo SLSA-2
Giác hút B40 kèm đầu nối 40/30-2/BL30
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3150027A
B40-NEO/1PC FIT
(Cao su nitrile)
A-3150027A31.50.027A
B40.10.04AA
Đạt chuẩn RoHS
G 1/8″ ren trong
1.7
(43.2)
1.8
(46)
1.40
(35.6)
1.00
(25.4)
4.88 lbs
(2.2 Kg)
11.0
(5.0)
Giá treo SLSA-2
Giác hút xếp P-Series A-3150027SA
B40-SIT/1PC FIT
(Silicone trong suốt)
A-3150027SA31.50.027SA
B40.20.04AA
Đạt chuẩn RoHS
G 1/8″ ren trong
1.7
(43.2)
1.8
(46)
1.40
(35.6)
1.00
(25.4)
4.88 lbs
(2.2 Kg)
11.0
(5.0)
Giá treo SLSA-2
Giác hút B40 kèm tấm kết nối 40
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3150027
B40-NEO/FIT/SCREEN
(Cao su nitrile)
A-315002731.50.027
B40.10.04AG
Đạt chuẩn RoHS
G 1/8″ ren trong
1.7
(43.2)
1.8
(46)
1.40
(35.6)
1.00
(25.4)
4.88 lbs
(2.2 Kg)
11.0
(5.0)
Giá treo SLSA-2
Giác hút xếp P-Series A-3150027S
B40-SIT/FIT/SCREEN
(Silicone trong suốt)
A-3150027S31.50.027S
B40.20.04AG
Đạt chuẩn RoHS
G 1/8″ ren trong
1.7
(43.2)
1.8
(46)
1.40
(35.6)
1.00
(25.4)
4.88 lbs
(2.2 Kg)
11.0
(5.0)
Giá treo SLSA-2
Đầu nối cho giác hút B40
Ghi chú
Giá treo
Phụ kiện giác hút A-3250001
Đầu nối 40/30-2/BL30
A-3250001
32.50.001
04AG
Đạt chuẩn RoHS
Đầu nối 40/30-2/BL30 dùng Vòng gia cường 40. Đầu nối này cho phép vặn trực tiếp vào bất kỳ giá treo SLSA-2 có ren ngoài G 1/8″. (ren trong G 1/8″)
Giá treo SLSA-2
Vòng gia cường silicone A-0101085
Vòng gia cường
silicone 40
A-0101085
01.01.085S
Đạt chuẩn RoHS
Vòng gia cường 40 dùng với Đầu nối 40/30-2/BL30. Chỉ cần kéo giãn lồng vào và gài khớp vào vị trí. Đi kèm các giác hút dùng đầu nối liền khối.
Giá treo SLSA-2
Phụ kiện giác hút A-3150143
Tấm kết nối 40
A-3150143
31.50.143
Đạt chuẩn RoHS
Tấm kết nối 40 dùng Vòng đệm khoá 40. Đầu nối này cho phép vặn trực tiếp vào bất kỳ giá treo SLSA-2 có ren ngoài G 1/8″. (ren trong G 1/8″)
Giá treo SLSA-2
Phụ kiện giác hút A-3150142
Vòng đệm khoá 40
A-3150142
31.50.142
Đạt chuẩn RoHS
Vòng đệm khoá 40 dùng với Tấm kết nối 40. Chi tiết này ép vào từ phía dưới.
Giá treo SLSA-2
Giác hút B50
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3150233P
B50-NEO
(Cao su nitrile)
A-3150233P31.50.233P
B50.30
Đạt chuẩn RoHS
N/A
2.00
(52.0)
2.1
(53.3)
1.40
(35.5)
0.88
(22.4)
8.0 lbs
(3.6 Kg)
18.0
(8.16)
Giá treo SLSA-2
Giác hút xếp P-Series A-3150233S
B50-SIT
(Silicone trong suốt)
A-3150233S31.50.233S
B50.20
Đạt chuẩn RoHS
N/A
2.00
(52.0)
2.1
(53.3)
1.40
(35.5)
0.88
(22.4)
8.0 lbs
(3.6 Kg)
18.0
(8.16)
Giá treo SLSA-2
Giác hút xếp B50 urethane 60
A-B50-P60
(Polyurethane đàn hồi nhiệt)
N/A
2.00
(52.0)
2.1
(53.3)
1.40
(35.5)
0.88
(22.4)
8.0 lbs
(3.6 Kg)
18.0
(8.16)
Giá treo SLSA-2
Giác hút B50 kèm đầu nối 50
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3250035PA
B50-NEO/1PC FIT
(Cao su nitrile)
A-3250035PA32.50.035PA
B50.30.05AA
Đạt chuẩn RoHS
G 1/8″ ren trong
2.00
(52.0)
2.12
(53.8)
1.70
(43.2)
1.23
(31.2)
8.0 lbs
(3.6 Kg)
18.0
(8.16)
Giá treo SLSA-2
Giác hút xếp P-Series A-3250035SA
B50-SIT/1PC FIT
(Silicone trong suốt)
A-3250035SA32.50.035SA
B50.20.05AA
Đạt chuẩn RoHS
G 1/8″ ren trong
2.00
(52.0)
2.12
(53.8)
1.70
(43.2)
1.23
(31.2)
8.0 lbs
(3.6 Kg)
18.0
(8.16)
Giá treo SLSA-2
Giác hút B50 kèm tấm kết nối 50
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3250035P
B50-NEO/FIT/SCREEN
(Cao su nitrile)
A-3250035P32.50.035P
B50.30.05AG
Đạt chuẩn RoHS
G 1/8″ ren trong
2.00
(52.0)
2.12
(53.8)
1.70
(43.2)
1.23
(31.2)
8.0 lbs
(3.6 Kg)
18.0
(8.16)
Giá treo SLSA-2
Giác hút xếp P-Series A-3250035S
B50-SIT/FIT/SCREEN
(Silicone trong suốt)
A-3250035S32.50.035S
B50.20.05AG
Đạt chuẩn RoHS
G 1/8″ ren trong
2.00
(52.0)
2.12
(53.8)
1.70
(43.2)
1.23
(31.2)
8.0 lbs
(3.6 Kg)
18.0
(8.16)
Giá treo SLSA-2
Đầu nối cho giác hút B50
Ghi chú
Giá treo
Đầu nối 50/50-2 A-05AG
Đầu nối 50/50-2
A-05AG
05AG
(Thay cho A-3250002)
32.50.002
Đầu nối 50/50-2 dùng với Vòng gia cường 50. Đầu nối này cho phép vặn trực tiếp vào bất kỳ giá treo SLSA-2 có ren ngoài G 1/8″. (ren trong G 1/8″)
Giá treo SLSA-2
Đầu nối A-05AG-18M-G
A-05AG-18M-G
Đầu nối A-05AG-18m-G dùng với Vòng gia cường 50. Đầu nối này cho phép vặn vào bất kỳ giá treo SLSA-2 qua đầu nối HS18G-18F-G .
Giá treo SLSA-2
Vòng gia cường silicone A-0101086
Vòng gia cường
silicone 50
A-0101086
01.01.086S
Đạt chuẩn RoHS
Vòng gia cường 50 dùng với Đầu nối 50/50-2. Chỉ cần kéo giãn lồng vào và gài khớp vào vị trí. Đi kèm các giác hút dùng đầu nối liền khối.
Giá treo SLSA-2
Phụ kiện giác hút A-3150145
Tấm kết nối 50
A-3150145
31.50.145
Đạt chuẩn RoHS
Tấm kết nối 50 dùng Vòng đệm khoá 50. Đầu nối này cho phép vặn trực tiếp vào bất kỳ giá treo SLSA-2 có ren ngoài G 1/8″. (ren trong G 1/8″)
Giá treo SLSA-2
Phụ kiện giác hút A-3150144
Vòng đệm khoá 50
A-3150144
31.50.144
Đạt chuẩn RoHS
Vòng đệm khoá 50 dùng với Tấm kết nối 50. Chi tiết này ép vào từ phía dưới.
Giá treo SLSA-2
Giác hút B75
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3250096P
B75-NEO
(Cao su nitrile)
A-3250096P31.50.096P
B75.30.W
Đạt chuẩn RoHS
N/A
3.10
(78.0)
3.21
(81.5)
1.50
(38)
1.2
(30.5)
22 lbs
(10 Kg)
50
(22.68)
Giá treo SLSA-2
Giác hút xếp P-Series A-3250096S
B75-SIT
(Silicone trong suốt)
A-3250096S31.50.096S
B75.20.W
Đạt chuẩn RoHS
N/A
3.10
(78.0)
3.21
(81.5)
1.50
(38)
1.2
(30.5)
22 lbs
(10 Kg)
50
(22.68)
Giá treo SLSA-2
Giác hút B75 kèm tấm kết nối 75
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3150096P
B75-NEO/CON PLATE
(Cao su nitrile)
A-3150096P31.50.096P
N/A
3.10
(78.0)
3.21
(81.5)
1.50
(37.0)
1.2
(30.5)
22 lbs
(10 Kg)
50.00
(22.68)
Giá treo SLSA-2
Giác hút xếp P-Series A-3150096S
B75-SIT/CON PLATE
(Silicone trong suốt)
A-3150096S31.50.096S
N/A
3.10
(78.0)
3.21
(81.5)
1.50
(37.0)
1.2
(30.5)
22 lbs
(10 Kg)
50.00
(22.68)
Giá treo SLSA-2
Giác hút B75 kèm đầu nối 75
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3250023P
B75-NEO/FIT/SCREEN
(Cao su nitrile)
A-3250023P32.50.023P
B75.30.07UA
Đạt chuẩn RoHS
G 1/8″ ren trong
3.10
(78.0)
3.21
(81.5)
2.00
(50.8)
1.75
(44.5)
22 lbs
(10 Kg)
50.00
(22.68)
Giá treo SLSA-2
Giác hút xếp P-Series A-3250023S
B75-SIT/FIT/SCREEN
(Silicone trong suốt)
A-3250023S32.50.023S
B75.20.07UA
Đạt chuẩn RoHS
G 1/8″ ren trong
3.10
(78.0)
3.21
(81.5)
2.00
(50.8)
1.75
(44.5)
22 lbs
(10 Kg)
50.00
(22.68)
Giá treo SLSA-2
Đầu nối cho giác hút B75
Ghi chú
Giá treo
Phụ kiện giác hút A-3150043
Tấm kết nối 75 1/8
A-3150043
31.50.043
Đạt chuẩn RoHS
Tấm kết nối 75 1/8 được gắn chìm trong phần cao su của giác hút dòng 75, để Đầu nối 75 1/8″ được giữ chắc tại chỗ.
Giá treo SLSA-2
Phụ kiện giác hút A-3250006
Đầu nối 75 1/8″
A-3250006
32.50.006
07UA
Đạt chuẩn RoHS
Đầu nối 75 1/8″ có cổng kết nối ren trong 1/8″ ở tâm, kèm cổng ren trong M5 (10/32) tuỳ chọn, thường dùng làm cổng thổi nhả. (ren trong G 1/8″)
Giá treo SLSA-2
Giác hút B110
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3150108P
B110-NEO
(Cao su nitrile)
A-3150108P31.50.035P
B110.30.W
Đạt chuẩn RoHS
N/A
4.63
(118)
4.53
(115)
2.14
(54.3)
0.76
(19.3)
45 lbs
(20 Kg)
103
(46.72)
Giá treo SLSA-3
Giác hút xếp P-Series A-3150108S
B110-SIT
(Silicone trong suốt)
A-3150108S31.50.035S
B110.20.W
Đạt chuẩn RoHS
N/A
4.63
(118)
4.53
(115)
2.14
(54.3)
0.76
(19.3)
45 lbs
(20 Kg)
103
(46.72)
Giá treo SLSA-3
Giác hút xếp B110 urethane 50
B110-P50
(Urethane 50)
A-B110-P50
N/A
4.63
(118)
4.53
(115)
2.14
(54.3)
0.76
(19.3)
45 lbs
(20 Kg)
103
(46.72)
Giá treo SLSA-3
Giác hút xếp B110 urethane 60
B110-P60
(Urethane 60)
A-B110-P60
N/A
4.63
(118)
4.53
(115)
2.14
(54.3)
0.76
(19.3)
45 lbs
(20 Kg)
103
(46.72)
Giá treo SLSA-3
Giác hút B110 kèm tấm kết nối 110
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3150035P
B110-NEO/CON PLATE
(Cao su nitrile)
A-3150035P31.50.035P
N/A
4.63
(118)
4.53
(115)
2.14
(54.3)
0.76
(19.3)
45 lbs
(20 Kg)
103
(46.72)
Giá treo SLSA-3
Giác hút xếp P-Series A-3150035S
B110-SIT/CON PLATE
(Silicone trong suốt)
A-3150035S31.50.035S
N/A
4.63
(118)
4.53
(115)
2.14
(54.3)
0.76
(19.3)
45 lbs
(20 Kg)
103
(46.72)
Giá treo SLSA-3
Giác hút xếp B110 urethane 50
B110-SIT/CON PLATE
(Urethane 50)
A-B110-P50-W
N/A
4.63
(118)
4.53
(115)
2.14
(54.3)
0.76
(19.3)
45 lbs
(20 Kg)
103
(46.72)
Giá treo SLSA-3
Giác hút xếp B110 urethane 60
B110-P60/CON PLATE
(Urethane 60)
A-B110-P60-W
N/A
4.63
(118)
4.53
(115)
2.14
(54.3)
0.76
(19.3)
45 lbs
(20 Kg)
103
(46.72)
Giá treo SLSA-3
Giác hút B110 kèm đầu nối 110
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3150030P
B110-NEO/FIT
(Cao su nitrile)
A-3150030P31.50.030P
B110.30.11UA
Đạt chuẩn RoHS
G 1/2″ ren trong
4.63
(118)
4.53
(115)
2.4
(60)
1.5
(38)
45 lbs
(20 Kg)
103
(46.72)
Giá treo SLSA-3
Giác hút xếp P-Series A-3150030S
B110-SIT/FIT
(Silicone trong suốt)
A-3150030S31.50.030S
B110.20.11UA
Đạt chuẩn RoHS
G 1/2″ ren trong
4.63
(118)
4.53
(115)
2.4
(60)
1.5
(38)
45 lbs
(20 Kg)
103
(46.72)
Giá treo SLSA-3
Giác hút xếp B110 urethane 50
B110-P50/FIT
(Urethane 50)
A-B110-P50-FIT
G 1/2″ ren trong
4.63
(118)
4.53
(115)
2.4
(60)
1.5
(38)
45 lbs
(20 Kg)
103
(46.72)
Giá treo SLSA-3
Giác hút xếp B110 urethane 60
B110-P60/FIT
(Urethane 60)
A-B110-P60-FIT
G 1/2″ ren trong
4.63
(118)
4.53
(115)
2.4
(60)
1.5
(38)
45 lbs
(20 Kg)
103.00
(46.72)
Giá treo SLSA-3
Đầu nối cho giác hút B110
Ghi chú
Giá treo
Phụ kiện giác hút A-3250007
Đầu nối 110 1/2″
A-3250007
32.50.007
11UA
Đạt chuẩn RoHS
Đầu nối 110 1/2″ có cổng kết nối ren trong 1/2″ ở tâm, kèm cổng ren trong NPSF 1/8″ tuỳ chọn, thường dùng làm cổng thổi nhả. (ren trong G 1/8″)
Giá treo SLSA-3
Phụ kiện giác hút A-3150044
Tấm kết nối 110
A-3150044
31.50.044
Tấm kết nối 110 được gắn chìm trong phần cao su của giác hút dòng 110, để Đầu nối 110 1/2″ được giữ chắc tại chỗ.
Giá treo SLSA-3
Giác hút B150
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3150109P
B150-NEO
(Cao su nitrile)
A-3150109P31.50.036P
B150.30.W
Đạt chuẩn RoHS
N/A
6.10
(155)
6.50
(165.1)
2.80
(71.1)
1.04
(26.4)
88 lbs
(40 Kg)
198
(89.81)
Giá treo SLSA-3
Giác hút xếp P-Series A-3150109S
B150-SIT
(Silicone trong suốt)
A-3150109S31.50.036S
B150.20.W
Đạt chuẩn RoHS
N/A
6.10
(155)
6.50
(165.1)
2.80
(71.1)
1.04
(26.4)
88 lbs
(39.92 Kg)
198
(89.81)
Giá treo SLSA-3
Giác hút xếp B150 urethane 50
B150-P50
(Urethane 50)
A-B150-P50
N/A
6.10
(155)
6.50
(165.1)
2.80
(71.1)
1.04
(26.4)
88 lbs
(40 Kg)
198
(89.81)
Giá treo SLSA-3
Giác hút xếp B150 urethane 60
B150-P60
(Urethane 60)
A-B150-P60
N/A
6.10
(155)
6.50
(165.1)
2.80
(71.1)
1.04
(26.4)
88 lbs
(40 Kg)
198
(89.81)
Giá treo SLSA-3
Giác hút B150 kèm tấm kết nối 150
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3150036P
B150-NEO/CON PLATE
(Cao su nitrile)
A-3150036P31.50.036P
N/A
6.10
(155)
6.50
(165.1)
2.80
(71.1)
1.1
(27.9)
88 lbs
(40 Kg)
198
(89.81)
Giá treo SLSA-3
Giác hút xếp P-Series A-3150036S
B150-SIT/CON PLATE
(Silicone trong suốt)
A-3150036S31.50.036S
N/A
6.10
(155)
6.50
(165.1)
2.80
(71.1)
1.1
(27.9)
88 lbs
(40 Kg)
198
(89.81)
Giá treo SLSA-3
Giác hút B150 kèm đầu nối 150
Cỡ ren
kết nối
Đường kính tự do
Đường kính tối đa
Chiều cao tự do
Chiều cao khi nén
Tải nâng
Lực kéo tách
Giá treo
Giác hút xếp P-Series A-3150031P
B150-NEO/FIT
(Cao su nitrile)
A-3150031P31.50.031P
B150.30.15UA
Đạt chuẩn RoHS
G 1/2″ ren trong
6.10
(156.0)
6.50
(165.1)
3.3
(83.8)
1.7
(43.2)
88 lbs
(40 Kg)
198
(89.81)
Giá treo SLSA-3
Giác hút xếp P-Series A-3150031S
B150-SIT/FIT
(Silicone trong suốt)
A-3150031S31.50.031S
B150.20.15UA
Đạt chuẩn RoHS
G 1/2″ ren trong
6.10
(156.0)
6.50
(165.1)
3.3
(83.8)
1.7
(43.2)
88 lbs
(40 Kg)
198
(89.81)
Giá treo SLSA-3
Đầu nối cho giác hút B150
Ghi chú
Giá treo
Phụ kiện giác hút A-3150045
Tấm kết nối 150
A-3150045
31.50.045
Đạt chuẩn RoHS
Tấm kết nối 150 được gắn chìm trong phần cao su của giác hút dòng 150, để Đầu nối 150 1/2″ được giữ chắc tại chỗ.
Giá treo SLSA-3
Phụ kiện giác hút A-3250008
Đầu nối 150 1/2″
A-3250008
32.50.008
15UA
Đạt chuẩn RoHS
Đầu nối 150 1/2″ có cổng kết nối ren trong 1/2″ ở tâm, kèm cổng ren trong NPSF 1/8″ tuỳ chọn, thường dùng làm cổng thổi nhả. (ren trong G 1/8″)
Giá treo SLSA-3

* Mọi giác hút nêu trên có kích thước và hình dạng giống hệt giác hút kiểu P-Style. Bản vẽ kích thước thể hiện kích thước giác hút khi chưa mang tải, theo số liệu P-Series. Các cột “khi nén” rất quan trọng để bảo đảm mọi chi tiết lắp vừa, và thể hiện kích thước thực của giác hút sau khi bị nén hết (ép phẳng) trên vật nâng phẳng. (Chênh lệch này không đáng kể ở dòng F.) Giác hút càng lớn thì đường kính nở ra càng nhiều. Mức chân không thấp hơn sẽ giảm độ nén (ép phẳng) này; tuy vậy khi thiết kế vẫn phải chừa đủ chỗ cho chiều cao tự do của giác hút.

Ren G (BSPP) và ren NPTRen “G” còn gọi là ren BSPP, được dùng phổ biến trên toàn thế giới cho các ứng dụng chân không.
Giác hút xếp dòng B của ANVER
Giác hút xếp dòng B của ANVER
Giác hút xếp dòng B của ANVER
Giác hút xếp dòng B của ANVER

Cần chọn thiết bị ANVER cho vật của bạn?

Gửi ảnh, khối lượng và kích thước vật cần nâng. FullSharp là đại diện ANVER, tư vấn cấu hình và báo giá trong 24 giờ.

Liên hệ tư vấn